He had been miraculously saved from almost certain death.
Anh ta đã được cứu kỳ diệu khỏi cái chết gần kề.
A schoolboy miraculously survived a 25 000-volt electric shock.
Một học sinh tiểu học đã sống sót kỳ diệu sau cú sốc điện 25.000 volt.
he emerged miraculously intact at the end of each cliffhanging episode.
anh ta xuất hiện một cách kỳ diệu và nguyên vẹn vào cuối mỗi tập phim nghẹt thở.
"Although the bed was smashed to pieces, the man was miraculously unhurt."
“Mặc dù giường đã bị phá tan thành nhiều mảnh, nhưng người đàn ông vẫn kỳ lạ là không bị thương.”
Somehow, miraculously, my conker-sized kiddywink brain managed to differentiate it from a real egg.
Bất ngờ thay, bộ não nhỏ bé của tôi có thể phân biệt nó với một quả trứng thực sự.
She miraculously survived the car accident.
Cô ấy đã sống sót kỳ diệu sau tai nạn ô tô.
The patient's health miraculously improved overnight.
Sức khỏe của bệnh nhân đã cải thiện một cách kỳ diệu qua đêm.
The team miraculously won the game in the final seconds.
Đội đã kỳ diệu giành chiến thắng trong trận đấu ở những giây phút cuối cùng.
The missing dog miraculously returned home after a week.
Chú chó bị mất đã trở về nhà một cách kỳ diệu sau một tuần.
The old building was miraculously restored to its former glory.
Ngôi nhà cổ kính đã được phục hồi một cách kỳ diệu về vinh quang trước đây.
She miraculously passed the difficult exam without studying much.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó một cách kỳ diệu mà không cần phải học nhiều.
The plant miraculously bloomed in the harsh desert environment.
Cây thực vật đã nở hoa một cách kỳ diệu trong môi trường sa mạc khắc nghiệt.
The lost necklace was miraculously found in the backyard.
Dây chuyền bị mất đã được tìm thấy một cách kỳ diệu trong sân sau.
The sun miraculously appeared after days of rain and gloom.
Mặt trời kỳ lạ xuất hiện sau nhiều ngày mưa và u ám.
The poor village miraculously transformed into a prosperous town.
Ngôi làng nghèo khó đã biến đổi một cách kỳ diệu thành một thị trấn thịnh vượng.
The workers miraculously completed the project.
Những người thợ đã hoàn thành dự án một cách kỳ diệu.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.Although the bed was smashed to pieces, the man was miraculously unhurt.
Mặc dù giường đã bị phá tan thành nhiều mảnh, nhưng người đàn ông vẫn không bị thương một cách kỳ diệu.
Nguồn: New Concept English, British English Version, Book Two (Translation)Miraculously, the dove dove into the river to escape the cat.
Bất ngờ, con chim bồ câu đã lặn xuống sông để trốn tránh con mèo.
Nguồn: Emma's delicious EnglishMiraculously, he got accepted into the training program.
Bất ngờ, anh ấy đã được nhận vào chương trình đào tạo.
Nguồn: The legendary stories of business tycoons.Miraculously, no one else was infected.
Kỳ lạ thay, không ai khác bị nhiễm bệnh.
Nguồn: A Brief History of EverythingThe only survivor was miraculously the plane's captain.
Người sống sót duy nhất một cách kỳ diệu là thuyền trưởng của máy bay.
Nguồn: Realm of LegendsMiraculously unharmed, and walks away with one crazy fish story.
Không bị thương một cách kỳ diệu, và anh ta bước đi với một câu chuyện về những chú cá điên rồ.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)When they raised the standard, suddenly people were miraculously cured.
Khi họ nâng cao tiêu chuẩn, đột nhiên mọi người đã khỏi bệnh một cách kỳ diệu.
Nguồn: Rescue ChernobylAnd David of the swollen cheek miraculously found his voice.
Và David với má sưng đã tìm thấy giọng nói của mình một cách kỳ diệu.
Nguồn: The Power of Art - Jacques-Louis DavidBy no small miracle, Frida Kahlo miraculously survived the tram accident.
Không phải là một phép màu nhỏ, Frida Kahlo đã sống sót sau tai nạn xe điện một cách kỳ diệu.
Nguồn: Women Who Changed the WorldHe had been miraculously saved from almost certain death.
Anh ta đã được cứu kỳ diệu khỏi cái chết gần kề.
A schoolboy miraculously survived a 25 000-volt electric shock.
Một học sinh tiểu học đã sống sót kỳ diệu sau cú sốc điện 25.000 volt.
he emerged miraculously intact at the end of each cliffhanging episode.
anh ta xuất hiện một cách kỳ diệu và nguyên vẹn vào cuối mỗi tập phim nghẹt thở.
"Although the bed was smashed to pieces, the man was miraculously unhurt."
“Mặc dù giường đã bị phá tan thành nhiều mảnh, nhưng người đàn ông vẫn kỳ lạ là không bị thương.”
Somehow, miraculously, my conker-sized kiddywink brain managed to differentiate it from a real egg.
Bất ngờ thay, bộ não nhỏ bé của tôi có thể phân biệt nó với một quả trứng thực sự.
She miraculously survived the car accident.
Cô ấy đã sống sót kỳ diệu sau tai nạn ô tô.
The patient's health miraculously improved overnight.
Sức khỏe của bệnh nhân đã cải thiện một cách kỳ diệu qua đêm.
The team miraculously won the game in the final seconds.
Đội đã kỳ diệu giành chiến thắng trong trận đấu ở những giây phút cuối cùng.
The missing dog miraculously returned home after a week.
Chú chó bị mất đã trở về nhà một cách kỳ diệu sau một tuần.
The old building was miraculously restored to its former glory.
Ngôi nhà cổ kính đã được phục hồi một cách kỳ diệu về vinh quang trước đây.
She miraculously passed the difficult exam without studying much.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó một cách kỳ diệu mà không cần phải học nhiều.
The plant miraculously bloomed in the harsh desert environment.
Cây thực vật đã nở hoa một cách kỳ diệu trong môi trường sa mạc khắc nghiệt.
The lost necklace was miraculously found in the backyard.
Dây chuyền bị mất đã được tìm thấy một cách kỳ diệu trong sân sau.
The sun miraculously appeared after days of rain and gloom.
Mặt trời kỳ lạ xuất hiện sau nhiều ngày mưa và u ám.
The poor village miraculously transformed into a prosperous town.
Ngôi làng nghèo khó đã biến đổi một cách kỳ diệu thành một thị trấn thịnh vượng.
The workers miraculously completed the project.
Những người thợ đã hoàn thành dự án một cách kỳ diệu.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.Although the bed was smashed to pieces, the man was miraculously unhurt.
Mặc dù giường đã bị phá tan thành nhiều mảnh, nhưng người đàn ông vẫn không bị thương một cách kỳ diệu.
Nguồn: New Concept English, British English Version, Book Two (Translation)Miraculously, the dove dove into the river to escape the cat.
Bất ngờ, con chim bồ câu đã lặn xuống sông để trốn tránh con mèo.
Nguồn: Emma's delicious EnglishMiraculously, he got accepted into the training program.
Bất ngờ, anh ấy đã được nhận vào chương trình đào tạo.
Nguồn: The legendary stories of business tycoons.Miraculously, no one else was infected.
Kỳ lạ thay, không ai khác bị nhiễm bệnh.
Nguồn: A Brief History of EverythingThe only survivor was miraculously the plane's captain.
Người sống sót duy nhất một cách kỳ diệu là thuyền trưởng của máy bay.
Nguồn: Realm of LegendsMiraculously unharmed, and walks away with one crazy fish story.
Không bị thương một cách kỳ diệu, và anh ta bước đi với một câu chuyện về những chú cá điên rồ.
Nguồn: National Geographic Science Popularization (Video Version)When they raised the standard, suddenly people were miraculously cured.
Khi họ nâng cao tiêu chuẩn, đột nhiên mọi người đã khỏi bệnh một cách kỳ diệu.
Nguồn: Rescue ChernobylAnd David of the swollen cheek miraculously found his voice.
Và David với má sưng đã tìm thấy giọng nói của mình một cách kỳ diệu.
Nguồn: The Power of Art - Jacques-Louis DavidBy no small miracle, Frida Kahlo miraculously survived the tram accident.
Không phải là một phép màu nhỏ, Frida Kahlo đã sống sót sau tai nạn xe điện một cách kỳ diệu.
Nguồn: Women Who Changed the WorldKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay