wondrously

[Mỹ]/'wʌndrəsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách đáng kinh ngạc, cực kỳ, vô cùng

Câu ví dụ

The magician wondrously made the rabbit disappear.

Nữ thần phù thủy đã biến mất con thỏ một cách kỳ diệu.

She wondrously transformed a plain cake into a stunning masterpiece.

Cô ấy đã biến một chiếc bánh đơn giản thành một kiệt tác tuyệt đẹp một cách kỳ diệu.

They wondrously discovered a hidden treasure in the old mansion.

Họ đã tìm thấy một kho báu ẩn giấu trong ngôi nhà cổ một cách kỳ diệu.

The wondrously colorful sunset painted the sky with hues of pink and orange.

Bầu hoàng hôn đầy màu sắc kỳ diệu đã nhuộm bầu trời bằng những sắc thái hồng và cam.

The wondrously intricate design of the cathedral left visitors in awe.

Thiết kế phức tạp kỳ diệu của nhà thờ khiến du khách kinh ngạc.

The wondrously talented musician captivated the audience with her performance.

Nữ nhạc sĩ tài năng kỳ diệu đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn của cô.

The wondrously lush garden was filled with vibrant flowers and fragrant herbs.

Khu vườn xanh tốt kỳ diệu tràn ngập những bông hoa rực rỡ và các loại thảo mộc thơm ngát.

The wondrously clear night sky revealed a canopy of twinkling stars.

Bầu trời đêm trong sáng kỳ diệu hé lộ một tấm thảm những ngôi sao lấp lánh.

The wondrously diverse menu offered a wide range of delicious dishes.

Thực đơn đa dạng kỳ diệu cung cấp nhiều món ăn ngon.

She wondrously juggled multiple tasks at once with ease and grace.

Cô ấy đã cân bằng nhiều nhiệm vụ cùng một lúc một cách dễ dàng và duyên dáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay