misbehave

[Mỹ]/mɪsbɪ'heɪv/
[Anh]/ˌmɪsbɪ'hev/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. Cư xử tồi.
Word Forms
thì quá khứmisbehaved
quá khứ phân từmisbehaved
hiện tại phân từmisbehaving
số nhiềumisbehaves
ngôi thứ ba số ítmisbehaves

Câu ví dụ

The children misbehaved themselves at dinner.

Những đứa trẻ đã cư xử tệ tại bữa tối.

"Ignore the child if he misbehaves, and he'll soon stop."

"Bỏ qua đứa trẻ nếu nó cư xử tệ, và nó sẽ sớm thôi.

Children often misbehave when they are tired or hungry.

Trẻ em thường cư xử tệ khi chúng mệt mỏi hoặc đói.

It's important for parents to set boundaries and discipline their children when they misbehave.

Điều quan trọng là các bậc cha mẹ phải đặt ra giới hạn và kỷ luật con cái của họ khi chúng cư xử tệ.

The teacher had to send the student to the principal's office because he continued to misbehave in class.

Giáo viên phải gửi học sinh đến văn phòng hiệu trưởng vì em ấy tiếp tục cư xử tệ trong lớp.

Some children misbehave as a way to seek attention from their parents.

Một số trẻ em cư xử tệ như một cách để tìm kiếm sự chú ý từ cha mẹ của chúng.

The dog was trained not to misbehave when visitors came to the house.

Con chó được huấn luyện không cư xử tệ khi khách đến nhà.

If you misbehave at the party, you will be asked to leave.

Nếu bạn cư xử tệ tại bữa tiệc, bạn sẽ bị yêu cầu rời đi.

The student was given a warning for misbehaving in the school cafeteria.

Học sinh đã bị cảnh cáo vì đã cư xử tệ trong căng tin trường học.

The toddler misbehaved by throwing food on the floor.

Đứa trẻ nhỏ đã cư xử tệ bằng cách ném thức ăn xuống sàn.

The performer was fired for misbehaving during the live show.

Người biểu diễn đã bị sa thải vì cư xử tệ trong buổi biểu diễn trực tiếp.

It's important to address the underlying reasons why a child may misbehave.

Điều quan trọng là phải giải quyết những lý do tiềm ẩn khiến một đứa trẻ có thể cư xử tệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay