misbehaving child
trẻ nghịch ngợm
misbehaving pet
thú cưng nghịch ngợm
misbehaving student
học sinh nghịch ngợm
misbehaving employee
nhân viên nghịch ngợm
misbehaving dog
chó nghịch ngợm
misbehaving teenager
thanh thiếu niên nghịch ngợm
misbehaving class
lớp học nghịch ngợm
misbehaving audience
khán giả nghịch ngợm
misbehaving driver
tài xế nghịch ngợm
misbehaving system
hệ thống nghịch ngợm
the teacher caught the students misbehaving in class.
giáo viên đã bắt gặp học sinh cư xử không đúng mực trong lớp.
misbehaving pets can be a challenge for their owners.
Những vật nuôi cư xử không đúng mực có thể là một thách thức đối với chủ nhân của chúng.
he was punished for misbehaving during the school trip.
Anh ta bị phạt vì cư xử không đúng mực trong chuyến đi học.
parents should address their child's misbehaving early.
Cha mẹ nên giải quyết hành vi cư xử không đúng mực của con cái họ sớm.
misbehaving at a party can lead to being asked to leave.
Cư xử không đúng mực tại một bữa tiệc có thể dẫn đến việc bị yêu cầu rời đi.
she was known for misbehaving when she was younger.
Cô ấy nổi tiếng là cư xử không đúng mực khi còn trẻ.
misbehaving in public can embarrass your friends.
Cư xử không đúng mực nơi công cộng có thể khiến bạn bè của bạn bối rối.
coaches often discipline players for misbehaving during practice.
Huấn luyện viên thường xuyên kỷ luật các cầu thủ vì cư xử không đúng mực trong quá trình tập luyện.
misbehaving children may need extra guidance from adults.
Trẻ em cư xử không đúng mực có thể cần thêm sự hướng dẫn từ người lớn.
he apologized for misbehaving at the family gathering.
Anh ta đã xin lỗi vì đã cư xử không đúng mực tại buổi tụ họp gia đình.
misbehaving child
trẻ nghịch ngợm
misbehaving pet
thú cưng nghịch ngợm
misbehaving student
học sinh nghịch ngợm
misbehaving employee
nhân viên nghịch ngợm
misbehaving dog
chó nghịch ngợm
misbehaving teenager
thanh thiếu niên nghịch ngợm
misbehaving class
lớp học nghịch ngợm
misbehaving audience
khán giả nghịch ngợm
misbehaving driver
tài xế nghịch ngợm
misbehaving system
hệ thống nghịch ngợm
the teacher caught the students misbehaving in class.
giáo viên đã bắt gặp học sinh cư xử không đúng mực trong lớp.
misbehaving pets can be a challenge for their owners.
Những vật nuôi cư xử không đúng mực có thể là một thách thức đối với chủ nhân của chúng.
he was punished for misbehaving during the school trip.
Anh ta bị phạt vì cư xử không đúng mực trong chuyến đi học.
parents should address their child's misbehaving early.
Cha mẹ nên giải quyết hành vi cư xử không đúng mực của con cái họ sớm.
misbehaving at a party can lead to being asked to leave.
Cư xử không đúng mực tại một bữa tiệc có thể dẫn đến việc bị yêu cầu rời đi.
she was known for misbehaving when she was younger.
Cô ấy nổi tiếng là cư xử không đúng mực khi còn trẻ.
misbehaving in public can embarrass your friends.
Cư xử không đúng mực nơi công cộng có thể khiến bạn bè của bạn bối rối.
coaches often discipline players for misbehaving during practice.
Huấn luyện viên thường xuyên kỷ luật các cầu thủ vì cư xử không đúng mực trong quá trình tập luyện.
misbehaving children may need extra guidance from adults.
Trẻ em cư xử không đúng mực có thể cần thêm sự hướng dẫn từ người lớn.
he apologized for misbehaving at the family gathering.
Anh ta đã xin lỗi vì đã cư xử không đúng mực tại buổi tụ họp gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay