due to miscalculations
do sự tính toán sai
avoiding miscalculations
tránh sai sót trong tính toán
significant miscalculations
sai sót đáng kể trong tính toán
correcting miscalculations
khắc phục sai sót trong tính toán
preventing miscalculations
ngăn ngừa sai sót trong tính toán
past miscalculations
sai sót trong tính toán trước đây
minor miscalculations
sai sót nhỏ trong tính toán
reviewing miscalculations
xem xét lại các sai sót trong tính toán
analyzing miscalculations
phân tích các sai sót trong tính toán
identifying miscalculations
xác định các sai sót trong tính toán
the project failed due to several miscalculations in the budget.
Dự án đã thất bại do một số sai tính toán trong ngân sách.
early election results revealed significant miscalculations by the pollsters.
Kết quả bầu cử ban đầu cho thấy những sai tính toán đáng kể của các chuyên gia thăm dò dư luận.
the company's expansion plans were hampered by miscalculations in market demand.
Các kế hoạch mở rộng của công ty bị cản trở bởi những sai tính toán về nhu cầu thị trường.
despite careful planning, there were unavoidable miscalculations in the timeline.
Bất chấp kế hoạch cẩn thận, vẫn có những sai tính toán không thể tránh khỏi trong thời gian biểu.
the athlete's disappointing performance stemmed from miscalculations in their training regime.
Thành tích đáng thất vọng của vận động viên bắt nguồn từ những sai tính toán trong chế độ tập luyện của họ.
the financial crisis exposed serious miscalculations within the banking system.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã phơi bày những sai tính toán nghiêm trọng trong hệ thống ngân hàng.
the team acknowledged miscalculations in assessing the opponent's strength.
Đội đã thừa nhận những sai tính toán trong việc đánh giá sức mạnh của đối thủ.
the scientist corrected the miscalculations in the initial data analysis.
Nhà khoa học đã sửa các sai tính toán trong phân tích dữ liệu ban đầu.
the navigation system's miscalculations led them astray during the hike.
Những sai tính toán của hệ thống định vị đã khiến họ lạc đường trong chuyến đi bộ đường dài.
the architect blamed the structural issues on miscalculations in the design phase.
Kiến trúc sư đổ lỗi cho các vấn đề về cấu trúc do những sai tính toán trong giai đoạn thiết kế.
the investor realized the potential losses were due to miscalculations in the risk assessment.
Nhà đầu tư nhận ra rằng những khoản lỗ tiềm ẩn là do những sai tính toán trong đánh giá rủi ro.
due to miscalculations
do sự tính toán sai
avoiding miscalculations
tránh sai sót trong tính toán
significant miscalculations
sai sót đáng kể trong tính toán
correcting miscalculations
khắc phục sai sót trong tính toán
preventing miscalculations
ngăn ngừa sai sót trong tính toán
past miscalculations
sai sót trong tính toán trước đây
minor miscalculations
sai sót nhỏ trong tính toán
reviewing miscalculations
xem xét lại các sai sót trong tính toán
analyzing miscalculations
phân tích các sai sót trong tính toán
identifying miscalculations
xác định các sai sót trong tính toán
the project failed due to several miscalculations in the budget.
Dự án đã thất bại do một số sai tính toán trong ngân sách.
early election results revealed significant miscalculations by the pollsters.
Kết quả bầu cử ban đầu cho thấy những sai tính toán đáng kể của các chuyên gia thăm dò dư luận.
the company's expansion plans were hampered by miscalculations in market demand.
Các kế hoạch mở rộng của công ty bị cản trở bởi những sai tính toán về nhu cầu thị trường.
despite careful planning, there were unavoidable miscalculations in the timeline.
Bất chấp kế hoạch cẩn thận, vẫn có những sai tính toán không thể tránh khỏi trong thời gian biểu.
the athlete's disappointing performance stemmed from miscalculations in their training regime.
Thành tích đáng thất vọng của vận động viên bắt nguồn từ những sai tính toán trong chế độ tập luyện của họ.
the financial crisis exposed serious miscalculations within the banking system.
Cuộc khủng hoảng tài chính đã phơi bày những sai tính toán nghiêm trọng trong hệ thống ngân hàng.
the team acknowledged miscalculations in assessing the opponent's strength.
Đội đã thừa nhận những sai tính toán trong việc đánh giá sức mạnh của đối thủ.
the scientist corrected the miscalculations in the initial data analysis.
Nhà khoa học đã sửa các sai tính toán trong phân tích dữ liệu ban đầu.
the navigation system's miscalculations led them astray during the hike.
Những sai tính toán của hệ thống định vị đã khiến họ lạc đường trong chuyến đi bộ đường dài.
the architect blamed the structural issues on miscalculations in the design phase.
Kiến trúc sư đổ lỗi cho các vấn đề về cấu trúc do những sai tính toán trong giai đoạn thiết kế.
the investor realized the potential losses were due to miscalculations in the risk assessment.
Nhà đầu tư nhận ra rằng những khoản lỗ tiềm ẩn là do những sai tính toán trong đánh giá rủi ro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay