| số nhiều | miscellanies |
to the east was a miscellany of houses.
về phía đông là một tập hợp các ngôi nhà.
The show was a miscellany of song and dance.
Chương trình là một sự pha trộn của các bài hát và điệu nhảy.
a miscellany of books on various topics
một sự pha trộn của các cuốn sách về nhiều chủ đề khác nhau.
a miscellany of snacks for the party
một sự pha trộn của các món ăn nhẹ cho bữa tiệc.
a miscellany of souvenirs from around the world
một sự pha trộn của các món quà lưu niệm từ khắp nơi trên thế giới.
a miscellany of songs from different genres
một sự pha trộn của các bài hát từ các thể loại khác nhau.
a miscellany of art supplies for the workshop
một sự pha trộn của các vật liệu nghệ thuật cho hội thảo.
a miscellany of spices for cooking
một sự pha trộn của các loại gia vị để nấu ăn.
a miscellany of photos from past vacations
một sự pha trộn của các bức ảnh từ những kỳ nghỉ trong quá khứ.
a miscellany of tools in the garage
một sự pha trộn của các công cụ trong nhà để xe.
a miscellany of facts about different cultures
một sự pha trộn của các sự kiện về các nền văn hóa khác nhau.
a miscellany of clothing styles in the fashion show
một sự pha trộn của các phong cách quần áo trong buổi trình diễn thời trang.
to the east was a miscellany of houses.
về phía đông là một tập hợp các ngôi nhà.
The show was a miscellany of song and dance.
Chương trình là một sự pha trộn của các bài hát và điệu nhảy.
a miscellany of books on various topics
một sự pha trộn của các cuốn sách về nhiều chủ đề khác nhau.
a miscellany of snacks for the party
một sự pha trộn của các món ăn nhẹ cho bữa tiệc.
a miscellany of souvenirs from around the world
một sự pha trộn của các món quà lưu niệm từ khắp nơi trên thế giới.
a miscellany of songs from different genres
một sự pha trộn của các bài hát từ các thể loại khác nhau.
a miscellany of art supplies for the workshop
một sự pha trộn của các vật liệu nghệ thuật cho hội thảo.
a miscellany of spices for cooking
một sự pha trộn của các loại gia vị để nấu ăn.
a miscellany of photos from past vacations
một sự pha trộn của các bức ảnh từ những kỳ nghỉ trong quá khứ.
a miscellany of tools in the garage
một sự pha trộn của các công cụ trong nhà để xe.
a miscellany of facts about different cultures
một sự pha trộn của các sự kiện về các nền văn hóa khác nhau.
a miscellany of clothing styles in the fashion show
một sự pha trộn của các phong cách quần áo trong buổi trình diễn thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay