misdistributes

[Mỹ]/ˌmɪs.dɪsˈtrɪb.juːts/
[Anh]/ˌmɪs.dɪsˈtrɪb.juːts/

Dịch

vt.,vi.phân phối sai.

Cụm từ & Cách kết hợp

misdistributes resources

phân phối nguồn lực không hiệu quả

misdistributes wealth

phân phối sự giàu có không hiệu quả

misdistributes funds

phân phối tiền không hiệu quả

misdistributes information

phân phối thông tin không hiệu quả

misdistributes power

phân phối quyền lực không hiệu quả

misdistributes aid

phân phối viện trợ không hiệu quả

misdistributes opportunities

phân phối cơ hội không hiệu quả

misdistributes benefits

phân phối lợi ích không hiệu quả

misdistributes talent

phân phối tài năng không hiệu quả

misdistributes support

phân phối sự hỗ trợ không hiệu quả

Câu ví dụ

the company misdistributes resources, leading to inefficiencies.

công ty phân phối nguồn lực không đúng cách, dẫn đến tình trạng kém hiệu quả.

if the charity misdistributes funds, it fails its mission.

nếu tổ từ thiện phân phối quỹ không đúng cách, nó sẽ thất bại trong nhiệm vụ của mình.

when the government misdistributes aid, it harms those in need.

khi chính phủ phân phối viện trợ không đúng cách, nó gây hại cho những người cần giúp đỡ.

the school misdistributes textbooks, causing confusion among students.

nhà trường phân phối sách giáo khoa không đúng cách, gây ra sự bối rối cho học sinh.

misdistributes of wealth can lead to social unrest.

việc phân phối tài sản không đều có thể dẫn đến bất ổn xã hội.

he misdistributes his time, neglecting important tasks.

anh ấy phân phối thời gian không hợp lý, bỏ bê những nhiệm vụ quan trọng.

misdistributes of information can create misunderstandings.

việc phân phối thông tin không đúng cách có thể gây ra những hiểu lầm.

the project failed because it misdistributes responsibilities.

dự án đã thất bại vì nó phân chia trách nhiệm không đúng cách.

when a team misdistributes roles, it affects performance.

khi một nhóm phân chia vai trò không đúng cách, nó sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất.

misdistributes of energy resources can impact sustainability.

việc phân phối nguồn năng lượng không đúng cách có thể ảnh hưởng đến tính bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay