tightfisted attitude
tâm lý bủnzi
tightfisted spender
người tiêu tiền bủnzi
tightfisted manager
người quản lý bủnzi
tightfisted person
người bủnzi
tightfisted policy
chính sách bủnzi
tightfisted behavior
hành vi bủnzi
tightfisted approach
phương pháp bủnzi
tightfisted company
công ty bủnzi
tightfisted deal
thỏa thuận bủnzi
tightfisted friend
người bạn bủnzi
he is always tightfisted when it comes to charity.
anh ấy luôn keo kiệt khi nói đến việc làm từ thiện.
my boss is tightfisted with bonuses this year.
sếp của tôi rất keo kiệt với tiền thưởng năm nay.
she has a tightfisted approach to managing her finances.
cô ấy có cách tiếp cận tiết kiệm khi quản lý tài chính của mình.
despite his wealth, he is known to be tightfisted.
mặc dù giàu có, anh ấy nổi tiếng là keo kiệt.
being tightfisted can harm your relationships with friends.
việc keo kiệt có thể gây hại cho các mối quan hệ bạn bè.
they called him tightfisted for not sharing his food.
họ gọi anh ta là keo kiệt vì không chia sẻ thức ăn của mình.
his tightfisted nature makes it hard to enjoy life.
tính cách keo kiệt của anh ấy khiến cuộc sống khó có thể tận hưởng.
some people find tightfistedness to be a sign of wisdom.
một số người cho rằng sự keo kiệt là dấu hiệu của sự khôn ngoan.
she was criticized for her tightfisted spending habits.
cô ấy bị chỉ trích vì thói quen chi tiêu keo kiệt.
his tightfisted attitude towards gifts surprised everyone.
thái độ keo kiệt của anh ấy đối với quà tặng khiến mọi người bất ngờ.
tightfisted attitude
tâm lý bủnzi
tightfisted spender
người tiêu tiền bủnzi
tightfisted manager
người quản lý bủnzi
tightfisted person
người bủnzi
tightfisted policy
chính sách bủnzi
tightfisted behavior
hành vi bủnzi
tightfisted approach
phương pháp bủnzi
tightfisted company
công ty bủnzi
tightfisted deal
thỏa thuận bủnzi
tightfisted friend
người bạn bủnzi
he is always tightfisted when it comes to charity.
anh ấy luôn keo kiệt khi nói đến việc làm từ thiện.
my boss is tightfisted with bonuses this year.
sếp của tôi rất keo kiệt với tiền thưởng năm nay.
she has a tightfisted approach to managing her finances.
cô ấy có cách tiếp cận tiết kiệm khi quản lý tài chính của mình.
despite his wealth, he is known to be tightfisted.
mặc dù giàu có, anh ấy nổi tiếng là keo kiệt.
being tightfisted can harm your relationships with friends.
việc keo kiệt có thể gây hại cho các mối quan hệ bạn bè.
they called him tightfisted for not sharing his food.
họ gọi anh ta là keo kiệt vì không chia sẻ thức ăn của mình.
his tightfisted nature makes it hard to enjoy life.
tính cách keo kiệt của anh ấy khiến cuộc sống khó có thể tận hưởng.
some people find tightfistedness to be a sign of wisdom.
một số người cho rằng sự keo kiệt là dấu hiệu của sự khôn ngoan.
she was criticized for her tightfisted spending habits.
cô ấy bị chỉ trích vì thói quen chi tiêu keo kiệt.
his tightfisted attitude towards gifts surprised everyone.
thái độ keo kiệt của anh ấy đối với quà tặng khiến mọi người bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay