misfiring engine
động cơ đánh lửa không đều
repeated misfires
các lần đánh lửa không đều lặp lại
engine misfiring
động cơ đánh lửa không đều
misfiring cylinder
pit-tông đánh lửa không đều
checking misfires
kiểm tra đánh lửa không đều
diagnosing misfires
chẩn đoán đánh lửa không đều
misfired spark
tia lửa đánh không đều
avoiding misfires
tránh đánh lửa không đều
misfiring plug
bugi đánh lửa không đều
serious misfires
đánh lửa không đều nghiêm trọng
the engine was misfiring, causing the car to shake violently.
Động cơ bị chết máy, khiến xe rung lắc dữ dội.
his career was suffering from repeated misfirings and setbacks.
Sự nghiệp của anh ta đang bị ảnh hưởng bởi những thất bại lặp đi lặp lại và những trở ngại.
the gun's misfiring mechanism delayed the operation significantly.
Cơ chế chết máy của súng đã làm chậm đáng kể hoạt động.
we noticed the generator was misfiring and needed repair.
Chúng tôi nhận thấy máy phát điện bị chết máy và cần sửa chữa.
the politician's speech was a misfiring attempt at humor.
Điều này là một nỗ lực thất bại để mang lại tiếng cười trong bài phát biểu của chính trị gia.
the rocket's misfiring led to a catastrophic explosion.
Việc chết máy của tên lửa đã dẫn đến một vụ nổ kinh hoàng.
after the update, the software started misfiring frequently.
Sau khi cập nhật, phần mềm bắt đầu chết máy thường xuyên.
the team's strategy was misfiring, and they needed to adjust.
Chiến lược của đội đang bị thất bại, và họ cần điều chỉnh.
the actor's delivery was misfiring, lacking genuine emotion.
Biểu diễn của diễn viên không hiệu quả, thiếu cảm xúc chân thật.
the company's new marketing campaign was a complete misfiring.
Chiến dịch tiếp thị mới của công ty là một sự thất bại hoàn toàn.
the athlete's training regimen seemed to be misfiring.
Chế độ tập luyện của vận động viên dường như không hiệu quả.
misfiring engine
động cơ đánh lửa không đều
repeated misfires
các lần đánh lửa không đều lặp lại
engine misfiring
động cơ đánh lửa không đều
misfiring cylinder
pit-tông đánh lửa không đều
checking misfires
kiểm tra đánh lửa không đều
diagnosing misfires
chẩn đoán đánh lửa không đều
misfired spark
tia lửa đánh không đều
avoiding misfires
tránh đánh lửa không đều
misfiring plug
bugi đánh lửa không đều
serious misfires
đánh lửa không đều nghiêm trọng
the engine was misfiring, causing the car to shake violently.
Động cơ bị chết máy, khiến xe rung lắc dữ dội.
his career was suffering from repeated misfirings and setbacks.
Sự nghiệp của anh ta đang bị ảnh hưởng bởi những thất bại lặp đi lặp lại và những trở ngại.
the gun's misfiring mechanism delayed the operation significantly.
Cơ chế chết máy của súng đã làm chậm đáng kể hoạt động.
we noticed the generator was misfiring and needed repair.
Chúng tôi nhận thấy máy phát điện bị chết máy và cần sửa chữa.
the politician's speech was a misfiring attempt at humor.
Điều này là một nỗ lực thất bại để mang lại tiếng cười trong bài phát biểu của chính trị gia.
the rocket's misfiring led to a catastrophic explosion.
Việc chết máy của tên lửa đã dẫn đến một vụ nổ kinh hoàng.
after the update, the software started misfiring frequently.
Sau khi cập nhật, phần mềm bắt đầu chết máy thường xuyên.
the team's strategy was misfiring, and they needed to adjust.
Chiến lược của đội đang bị thất bại, và họ cần điều chỉnh.
the actor's delivery was misfiring, lacking genuine emotion.
Biểu diễn của diễn viên không hiệu quả, thiếu cảm xúc chân thật.
the company's new marketing campaign was a complete misfiring.
Chiến dịch tiếp thị mới của công ty là một sự thất bại hoàn toàn.
the athlete's training regimen seemed to be misfiring.
Chế độ tập luyện của vận động viên dường như không hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay