minor mishaps
sự cố nhỏ
frequent mishaps
sự cố thường xuyên
unexpected mishaps
sự cố bất ngờ
common mishaps
sự cố thường gặp
serious mishaps
sự cố nghiêm trọng
travel mishaps
sự cố khi đi du lịch
cooking mishaps
sự cố khi nấu ăn
safety mishaps
sự cố về an toàn
technical mishaps
sự cố kỹ thuật
personal mishaps
sự cố cá nhân
despite the mishaps, the event turned out to be a success.
bất chấp những sự cố, sự kiện đã diễn ra thành công.
we learned valuable lessons from our past mishaps.
chúng tôi đã học được những bài học quý giá từ những sự cố trong quá khứ.
mishaps can often lead to unexpected opportunities.
những sự cố thường có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
he handled the mishaps with grace and professionalism.
anh ấy đã xử lý các sự cố một cách duyên dáng và chuyên nghiệp.
it's important to stay calm during mishaps.
điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong những sự cố.
she shared her mishaps with humor and wit.
cô ấy chia sẻ những sự cố của mình với sự hài hước và dí dỏm.
we made some mishaps in the project, but we learned a lot.
chúng tôi đã mắc một số lỗi trong dự án, nhưng chúng tôi đã học được rất nhiều.
mishaps are a part of the learning process.
những sự cố là một phần của quá trình học tập.
he often jokes about his past mishaps.
anh ấy thường hay đùa về những sự cố trong quá khứ của mình.
planning can help prevent mishaps from occurring.
việc lập kế hoạch có thể giúp ngăn ngừa các sự cố xảy ra.
minor mishaps
sự cố nhỏ
frequent mishaps
sự cố thường xuyên
unexpected mishaps
sự cố bất ngờ
common mishaps
sự cố thường gặp
serious mishaps
sự cố nghiêm trọng
travel mishaps
sự cố khi đi du lịch
cooking mishaps
sự cố khi nấu ăn
safety mishaps
sự cố về an toàn
technical mishaps
sự cố kỹ thuật
personal mishaps
sự cố cá nhân
despite the mishaps, the event turned out to be a success.
bất chấp những sự cố, sự kiện đã diễn ra thành công.
we learned valuable lessons from our past mishaps.
chúng tôi đã học được những bài học quý giá từ những sự cố trong quá khứ.
mishaps can often lead to unexpected opportunities.
những sự cố thường có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.
he handled the mishaps with grace and professionalism.
anh ấy đã xử lý các sự cố một cách duyên dáng và chuyên nghiệp.
it's important to stay calm during mishaps.
điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong những sự cố.
she shared her mishaps with humor and wit.
cô ấy chia sẻ những sự cố của mình với sự hài hước và dí dỏm.
we made some mishaps in the project, but we learned a lot.
chúng tôi đã mắc một số lỗi trong dự án, nhưng chúng tôi đã học được rất nhiều.
mishaps are a part of the learning process.
những sự cố là một phần của quá trình học tập.
he often jokes about his past mishaps.
anh ấy thường hay đùa về những sự cố trong quá khứ của mình.
planning can help prevent mishaps from occurring.
việc lập kế hoạch có thể giúp ngăn ngừa các sự cố xảy ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay