misjudging character
đánh giá sai tính cách
misjudging intentions
đánh giá sai ý định
misjudging talent
đánh giá sai tài năng
misjudging situation
đánh giá sai tình hình
misjudging actions
đánh giá sai hành động
misjudging risks
đánh giá sai rủi ro
misjudging outcomes
đánh giá sai kết quả
misjudging feelings
đánh giá sai cảm xúc
misjudging abilities
đánh giá sai khả năng
misjudging priorities
đánh giá sai ưu tiên
he is misjudging the situation by thinking it will resolve itself.
anh ấy đang đánh giá sai tình hình bằng việc nghĩ rằng nó sẽ tự giải quyết.
misjudging her intentions led to a misunderstanding between them.
việc đánh giá sai ý định của cô ấy dẫn đến sự hiểu lầm giữa họ.
she realized she was misjudging his character all along.
cô ấy nhận ra rằng cô ấy đã đánh giá sai tính cách của anh ấy ngay từ đầu.
misjudging the risks can lead to serious consequences.
việc đánh giá sai rủi ro có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he regretted misjudging the importance of the meeting.
anh ấy hối hận vì đã đánh giá thấp tầm quan trọng của cuộc họp.
misjudging the market trends can result in financial losses.
việc đánh giá sai xu hướng thị trường có thể dẫn đến những tổn thất về tài chính.
she was misjudging her abilities and didn't apply for the job.
cô ấy đánh giá thấp khả năng của bản thân và không ứng tuyển vào công việc.
he is often misjudging people's reactions in social situations.
anh ấy thường xuyên đánh giá sai phản ứng của mọi người trong các tình huống xã hội.
misjudging the weather can ruin your outdoor plans.
việc đánh giá sai thời tiết có thể phá hỏng kế hoạch đi chơi ngoài trời của bạn.
she felt embarrassed after misjudging the tone of his message.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi đánh giá sai giọng điệu của tin nhắn của anh ấy.
misjudging character
đánh giá sai tính cách
misjudging intentions
đánh giá sai ý định
misjudging talent
đánh giá sai tài năng
misjudging situation
đánh giá sai tình hình
misjudging actions
đánh giá sai hành động
misjudging risks
đánh giá sai rủi ro
misjudging outcomes
đánh giá sai kết quả
misjudging feelings
đánh giá sai cảm xúc
misjudging abilities
đánh giá sai khả năng
misjudging priorities
đánh giá sai ưu tiên
he is misjudging the situation by thinking it will resolve itself.
anh ấy đang đánh giá sai tình hình bằng việc nghĩ rằng nó sẽ tự giải quyết.
misjudging her intentions led to a misunderstanding between them.
việc đánh giá sai ý định của cô ấy dẫn đến sự hiểu lầm giữa họ.
she realized she was misjudging his character all along.
cô ấy nhận ra rằng cô ấy đã đánh giá sai tính cách của anh ấy ngay từ đầu.
misjudging the risks can lead to serious consequences.
việc đánh giá sai rủi ro có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
he regretted misjudging the importance of the meeting.
anh ấy hối hận vì đã đánh giá thấp tầm quan trọng của cuộc họp.
misjudging the market trends can result in financial losses.
việc đánh giá sai xu hướng thị trường có thể dẫn đến những tổn thất về tài chính.
she was misjudging her abilities and didn't apply for the job.
cô ấy đánh giá thấp khả năng của bản thân và không ứng tuyển vào công việc.
he is often misjudging people's reactions in social situations.
anh ấy thường xuyên đánh giá sai phản ứng của mọi người trong các tình huống xã hội.
misjudging the weather can ruin your outdoor plans.
việc đánh giá sai thời tiết có thể phá hỏng kế hoạch đi chơi ngoài trời của bạn.
she felt embarrassed after misjudging the tone of his message.
cô ấy cảm thấy xấu hổ sau khi đánh giá sai giọng điệu của tin nhắn của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay