underestimating potential
đánh giá thấp tiềm năng
underestimating risks
đánh giá thấp rủi ro
underestimating impact
đánh giá thấp tác động
underestimating talent
đánh giá thấp tài năng
underestimating effort
đánh giá thấp nỗ lực
underestimating costs
đánh giá thấp chi phí
underestimating challenges
đánh giá thấp thách thức
underestimating time
đánh giá thấp thời gian
underestimating consequences
đánh giá thấp hậu quả
underestimating abilities
đánh giá thấp khả năng
underestimating the impact of climate change can lead to serious consequences.
Việc đánh giá thấp tác động của biến đổi khí hậu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
many students are underestimating the difficulty of the exam.
Nhiều sinh viên đang đánh giá thấp độ khó của kỳ thi.
she is underestimating her ability to succeed in the competition.
Cô ấy đang đánh giá thấp khả năng thành công của mình trong cuộc thi.
underestimating the importance of teamwork can hinder progress.
Việc đánh giá thấp tầm quan trọng của tinh thần đồng đội có thể cản trở sự tiến bộ.
he is underestimating the time it will take to complete the project.
Anh ấy đang đánh giá thấp thời gian cần thiết để hoàn thành dự án.
underestimating the competition can be a costly mistake.
Đánh giá thấp đối thủ có thể là một sai lầm tốn kém.
she realized she was underestimating the support from her friends.
Cô ấy nhận ra mình đã đánh giá thấp sự hỗ trợ từ bạn bè.
underestimating the power of social media can affect your brand.
Việc đánh giá thấp sức mạnh của mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến thương hiệu của bạn.
they are underestimating the resources needed for the project.
Họ đang đánh giá thấp nguồn lực cần thiết cho dự án.
underestimating the risks involved can lead to failure.
Việc đánh giá thấp những rủi ro liên quan có thể dẫn đến thất bại.
underestimating potential
đánh giá thấp tiềm năng
underestimating risks
đánh giá thấp rủi ro
underestimating impact
đánh giá thấp tác động
underestimating talent
đánh giá thấp tài năng
underestimating effort
đánh giá thấp nỗ lực
underestimating costs
đánh giá thấp chi phí
underestimating challenges
đánh giá thấp thách thức
underestimating time
đánh giá thấp thời gian
underestimating consequences
đánh giá thấp hậu quả
underestimating abilities
đánh giá thấp khả năng
underestimating the impact of climate change can lead to serious consequences.
Việc đánh giá thấp tác động của biến đổi khí hậu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
many students are underestimating the difficulty of the exam.
Nhiều sinh viên đang đánh giá thấp độ khó của kỳ thi.
she is underestimating her ability to succeed in the competition.
Cô ấy đang đánh giá thấp khả năng thành công của mình trong cuộc thi.
underestimating the importance of teamwork can hinder progress.
Việc đánh giá thấp tầm quan trọng của tinh thần đồng đội có thể cản trở sự tiến bộ.
he is underestimating the time it will take to complete the project.
Anh ấy đang đánh giá thấp thời gian cần thiết để hoàn thành dự án.
underestimating the competition can be a costly mistake.
Đánh giá thấp đối thủ có thể là một sai lầm tốn kém.
she realized she was underestimating the support from her friends.
Cô ấy nhận ra mình đã đánh giá thấp sự hỗ trợ từ bạn bè.
underestimating the power of social media can affect your brand.
Việc đánh giá thấp sức mạnh của mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến thương hiệu của bạn.
they are underestimating the resources needed for the project.
Họ đang đánh giá thấp nguồn lực cần thiết cho dự án.
underestimating the risks involved can lead to failure.
Việc đánh giá thấp những rủi ro liên quan có thể dẫn đến thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay