missionize goals
mục tiêu truyền giáo
missionize strategy
chiến lược truyền giáo
missionize vision
tầm nhìn truyền giáo
missionize values
giá trị truyền giáo
missionize team
đội ngũ truyền giáo
missionize objectives
mục tiêu truyền giáo
missionize culture
văn hóa truyền giáo
missionize approach
phương pháp truyền giáo
missionize projects
dự án truyền giáo
missionize initiatives
sáng kiến truyền giáo
they decided to missionize the local community.
họ đã quyết định truyền giáo cho cộng đồng địa phương.
our organization aims to missionize in underprivileged areas.
tổ chức của chúng tôi hướng tới việc truyền giáo ở những khu vực kém phát triển.
the team was sent to missionize and spread awareness.
đội được cử đi truyền giáo và nâng cao nhận thức.
she felt called to missionize among the youth.
cô cảm thấy có tiếng gọi để truyền giáo trong giới trẻ.
they plan to missionize through various outreach programs.
họ dự định truyền giáo thông qua nhiều chương trình tiếp cận cộng đồng.
he dedicated his life to missionizing in remote regions.
anh đã dành cả cuộc đời để truyền giáo ở các vùng sâu vùng xa.
missionizing requires cultural sensitivity and understanding.
việc truyền giáo đòi hỏi sự nhạy cảm và thấu hiểu văn hóa.
they hope to missionize by building community centers.
họ hy vọng sẽ truyền giáo bằng cách xây dựng các trung tâm cộng đồng.
the goal is to missionize and promote social justice.
mục tiêu là truyền giáo và thúc đẩy công bằng xã hội.
she joined the group to help missionize effectively.
cô đã tham gia nhóm để giúp truyền giáo hiệu quả.
missionize goals
mục tiêu truyền giáo
missionize strategy
chiến lược truyền giáo
missionize vision
tầm nhìn truyền giáo
missionize values
giá trị truyền giáo
missionize team
đội ngũ truyền giáo
missionize objectives
mục tiêu truyền giáo
missionize culture
văn hóa truyền giáo
missionize approach
phương pháp truyền giáo
missionize projects
dự án truyền giáo
missionize initiatives
sáng kiến truyền giáo
they decided to missionize the local community.
họ đã quyết định truyền giáo cho cộng đồng địa phương.
our organization aims to missionize in underprivileged areas.
tổ chức của chúng tôi hướng tới việc truyền giáo ở những khu vực kém phát triển.
the team was sent to missionize and spread awareness.
đội được cử đi truyền giáo và nâng cao nhận thức.
she felt called to missionize among the youth.
cô cảm thấy có tiếng gọi để truyền giáo trong giới trẻ.
they plan to missionize through various outreach programs.
họ dự định truyền giáo thông qua nhiều chương trình tiếp cận cộng đồng.
he dedicated his life to missionizing in remote regions.
anh đã dành cả cuộc đời để truyền giáo ở các vùng sâu vùng xa.
missionizing requires cultural sensitivity and understanding.
việc truyền giáo đòi hỏi sự nhạy cảm và thấu hiểu văn hóa.
they hope to missionize by building community centers.
họ hy vọng sẽ truyền giáo bằng cách xây dựng các trung tâm cộng đồng.
the goal is to missionize and promote social justice.
mục tiêu là truyền giáo và thúc đẩy công bằng xã hội.
she joined the group to help missionize effectively.
cô đã tham gia nhóm để giúp truyền giáo hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay