mistreats animals
dối xử tệ với động vật
mistreats employees
dối xử tệ với nhân viên
mistreats children
dối xử tệ với trẻ em
mistreats workers
dối xử tệ với người lao động
mistreats pets
dối xử tệ với thú cưng
mistreats partners
dối xử tệ với đối tác
mistreats clients
dối xử tệ với khách hàng
mistreats students
dối xử tệ với học sinh
mistreats guests
dối xử tệ với khách
mistreats the elderly
dối xử tệ với người già
he mistreats his pets, which is unacceptable.
anh ta đối xử tệ với thú cưng của mình, điều này là không thể chấp nhận được.
she mistreats her employees, causing high turnover.
cô ta đối xử tệ với nhân viên của mình, dẫn đến tình trạng luân chuyển nhân sự cao.
the coach mistreats the players during practice.
huấn luyện viên đối xử tệ với các cầu thủ trong quá trình tập luyện.
it is wrong to mistreat anyone, regardless of their background.
việc đối xử tệ với bất kỳ ai là sai trái, bất kể hoàn cảnh của họ.
he often mistreats his friends when he is stressed.
anh ta thường xuyên đối xử tệ với bạn bè của mình khi anh ta căng thẳng.
animals should never be mistreated in any circumstance.
thú vật nuôi không bao giờ nên bị đối xử tệ trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
she realized that mistreating her health was a mistake.
cô ta nhận ra rằng việc đối xử tệ với sức khỏe của mình là một sai lầm.
he mistreats his car by not taking care of it.
anh ta đối xử tệ với chiếc xe của mình bằng cách không chăm sóc nó.
it's heartbreaking to see how some people mistreat the elderly.
thật xót xa khi thấy một số người đối xử tệ với người già.
they mistreat their customers, leading to bad reviews.
họ đối xử tệ với khách hàng của mình, dẫn đến những đánh giá tiêu cực.
mistreats animals
dối xử tệ với động vật
mistreats employees
dối xử tệ với nhân viên
mistreats children
dối xử tệ với trẻ em
mistreats workers
dối xử tệ với người lao động
mistreats pets
dối xử tệ với thú cưng
mistreats partners
dối xử tệ với đối tác
mistreats clients
dối xử tệ với khách hàng
mistreats students
dối xử tệ với học sinh
mistreats guests
dối xử tệ với khách
mistreats the elderly
dối xử tệ với người già
he mistreats his pets, which is unacceptable.
anh ta đối xử tệ với thú cưng của mình, điều này là không thể chấp nhận được.
she mistreats her employees, causing high turnover.
cô ta đối xử tệ với nhân viên của mình, dẫn đến tình trạng luân chuyển nhân sự cao.
the coach mistreats the players during practice.
huấn luyện viên đối xử tệ với các cầu thủ trong quá trình tập luyện.
it is wrong to mistreat anyone, regardless of their background.
việc đối xử tệ với bất kỳ ai là sai trái, bất kể hoàn cảnh của họ.
he often mistreats his friends when he is stressed.
anh ta thường xuyên đối xử tệ với bạn bè của mình khi anh ta căng thẳng.
animals should never be mistreated in any circumstance.
thú vật nuôi không bao giờ nên bị đối xử tệ trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
she realized that mistreating her health was a mistake.
cô ta nhận ra rằng việc đối xử tệ với sức khỏe của mình là một sai lầm.
he mistreats his car by not taking care of it.
anh ta đối xử tệ với chiếc xe của mình bằng cách không chăm sóc nó.
it's heartbreaking to see how some people mistreat the elderly.
thật xót xa khi thấy một số người đối xử tệ với người già.
they mistreat their customers, leading to bad reviews.
họ đối xử tệ với khách hàng của mình, dẫn đến những đánh giá tiêu cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay