| ngôi thứ ba số ít | ill-treats |
| số nhiều | ill-treats |
| hiện tại phân từ | ill-treating |
| thì quá khứ | ill-treated |
| quá khứ phân từ | ill-treated |
ill-treat animals
đối xử tàn nhẫn với động vật
don't ill-treat
đừng đối xử tàn nhẫn
ill-treated workers
những người lao động bị đối xử tàn nhẫn
ill-treating others
đối xử tàn nhẫn với người khác
ill-treated child
trẻ em bị đối xử tàn nhẫn
stop ill-treating
ngừng đối xử tàn nhẫn
ill-treated badly
bị đối xử tàn nhẫn một cách tồi tệ
ill-treatments happen
các trường hợp đối xử tàn nhẫn xảy ra
ill-treat someone
đối xử tàn nhẫn với ai đó
ill-treated severely
bị đối xử tàn nhẫn nghiêm trọng
the manager shouldn't ill-treat his employees, especially after their hard work.
Người quản lý không nên đối xử tàn nhẫn với nhân viên, đặc biệt là sau khi họ đã làm việc chăm chỉ.
we must protect vulnerable animals from those who ill-treat them.
Chúng ta phải bảo vệ các loài động vật dễ tổn thương khỏi những người đối xử tàn nhẫn với chúng.
it's cruel to ill-treat a pet; they offer unconditional love.
Việc đối xử tàn nhẫn với thú cưng là tàn nhẫn, bởi chúng mang lại tình yêu vô điều kiện.
the shelter investigates cases of people who ill-treat their animals.
Trung tâm cứu trợ điều tra các trường hợp người đối xử tàn nhẫn với thú cưng của họ.
she refused to ill-treat the stray cat, bringing it home to care for it.
Cô ấy từ chối đối xử tàn nhẫn với con mèo hoang, mang nó về nhà chăm sóc.
the law aims to prevent anyone from ill-treating children.
Luật pháp nhằm ngăn chặn bất kỳ ai đối xử tàn nhẫn với trẻ em.
he was fired for ill-treating his colleagues and creating a hostile work environment.
Ông ấy bị sa thải vì đối xử tàn nhẫn với đồng nghiệp và tạo ra môi trường làm việc thù địch.
the witness described how the suspect would ill-treat the victim.
Người làm chứng mô tả cách nghi phạm đối xử tàn nhẫn với nạn nhân.
it's unacceptable to ill-treat someone based on their race or gender.
Việc đối xử tàn nhẫn với người khác dựa trên chủng tộc hoặc giới tính là không thể chấp nhận được.
the organization works to stop people from ill-treating elderly relatives.
Tổ chức này hoạt động nhằm ngăn chặn việc đối xử tàn nhẫn với các thành viên cao tuổi trong gia đình.
the farmer was known to ill-treat his livestock, causing public outrage.
Nông dân này nổi tiếng với việc đối xử tàn nhẫn với gia súc của mình, gây ra sự phẫn nộ trong dư luận.
ill-treat animals
đối xử tàn nhẫn với động vật
don't ill-treat
đừng đối xử tàn nhẫn
ill-treated workers
những người lao động bị đối xử tàn nhẫn
ill-treating others
đối xử tàn nhẫn với người khác
ill-treated child
trẻ em bị đối xử tàn nhẫn
stop ill-treating
ngừng đối xử tàn nhẫn
ill-treated badly
bị đối xử tàn nhẫn một cách tồi tệ
ill-treatments happen
các trường hợp đối xử tàn nhẫn xảy ra
ill-treat someone
đối xử tàn nhẫn với ai đó
ill-treated severely
bị đối xử tàn nhẫn nghiêm trọng
the manager shouldn't ill-treat his employees, especially after their hard work.
Người quản lý không nên đối xử tàn nhẫn với nhân viên, đặc biệt là sau khi họ đã làm việc chăm chỉ.
we must protect vulnerable animals from those who ill-treat them.
Chúng ta phải bảo vệ các loài động vật dễ tổn thương khỏi những người đối xử tàn nhẫn với chúng.
it's cruel to ill-treat a pet; they offer unconditional love.
Việc đối xử tàn nhẫn với thú cưng là tàn nhẫn, bởi chúng mang lại tình yêu vô điều kiện.
the shelter investigates cases of people who ill-treat their animals.
Trung tâm cứu trợ điều tra các trường hợp người đối xử tàn nhẫn với thú cưng của họ.
she refused to ill-treat the stray cat, bringing it home to care for it.
Cô ấy từ chối đối xử tàn nhẫn với con mèo hoang, mang nó về nhà chăm sóc.
the law aims to prevent anyone from ill-treating children.
Luật pháp nhằm ngăn chặn bất kỳ ai đối xử tàn nhẫn với trẻ em.
he was fired for ill-treating his colleagues and creating a hostile work environment.
Ông ấy bị sa thải vì đối xử tàn nhẫn với đồng nghiệp và tạo ra môi trường làm việc thù địch.
the witness described how the suspect would ill-treat the victim.
Người làm chứng mô tả cách nghi phạm đối xử tàn nhẫn với nạn nhân.
it's unacceptable to ill-treat someone based on their race or gender.
Việc đối xử tàn nhẫn với người khác dựa trên chủng tộc hoặc giới tính là không thể chấp nhận được.
the organization works to stop people from ill-treating elderly relatives.
Tổ chức này hoạt động nhằm ngăn chặn việc đối xử tàn nhẫn với các thành viên cao tuổi trong gia đình.
the farmer was known to ill-treat his livestock, causing public outrage.
Nông dân này nổi tiếng với việc đối xử tàn nhẫn với gia súc của mình, gây ra sự phẫn nộ trong dư luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay