mixologist

[Mỹ]/mɪkˈsɒlədʒɪst/
[Anh]/mɪkˈsɑːlədʒɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người pha chế chuyên về pha chế cocktail; một người pha chế có kỹ năng trong việc tạo ra cocktail
Word Forms
số nhiềumixologists

Cụm từ & Cách kết hợp

mixologist skills

kỹ năng của người pha chế

mixologist bar

quán bar của người pha chế

mixologist cocktail

cocktail của người pha chế

mixologist event

sự kiện của người pha chế

mixologist competition

cuộc thi của người pha chế

mixologist training

đào tạo người pha chế

mixologist techniques

kỹ thuật của người pha chế

mixologist recipes

công thức của người pha chế

mixologist tools

dụng cụ của người pha chế

mixologist community

cộng đồng người pha chế

Câu ví dụ

the mixologist crafted a unique cocktail for the event.

Người pha chế đã tạo ra một loại cocktail độc đáo cho sự kiện.

many people admire the skills of a talented mixologist.

Nhiều người ngưỡng mộ tài năng của một người pha chế tài ba.

she wants to become a professional mixologist.

Cô ấy muốn trở thành một người pha chế chuyên nghiệp.

the mixologist used fresh ingredients to enhance the flavor.

Người pha chế đã sử dụng các nguyên liệu tươi để tăng thêm hương vị.

at the bar, the mixologist demonstrated his flair for mixing drinks.

Tại quán bar, người pha chế đã thể hiện sự khéo tay của mình trong việc pha chế đồ uống.

he learned the art of mixology from a famous mixologist.

Anh ấy đã học được nghệ thuật pha chế từ một người pha chế nổi tiếng.

the mixologist recommended a signature drink for the occasion.

Người pha chế đã giới thiệu một loại đồ uống đặc trưng cho dịp này.

mixologists often experiment with different flavors and techniques.

Những người pha chế thường xuyên thử nghiệm với các hương vị và kỹ thuật khác nhau.

her favorite mixologist creates stunning presentations for cocktails.

Người pha chế yêu thích của cô ấy tạo ra những cách trình bày ấn tượng cho các loại cocktail.

the mixologist explained the history behind the classic cocktail.

Người pha chế đã giải thích về lịch sử của loại cocktail cổ điển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay