| số nhiều | modernisms |
Modernism was the characteristic expression of the experience of modernity.
Chủ nghĩa hiện đại là biểu hiện đặc trưng của kinh nghiệm về hiện đại.
There is no naïve unveiling of radiant modernism or a salvific future.
Không có sự tiết lộ ngây thơ nào về chủ nghĩa hiện đại rực rỡ hay một tương lai cứu rỗi.
The artist's work is often associated with modernism.
Công việc của nghệ sĩ thường gắn liền với chủ nghĩa hiện đại.
Modernism in literature rejected traditional forms and embraced experimentation.
Chủ nghĩa hiện đại trong văn học đã bác bỏ các hình thức truyền thống và đón nhận sự thử nghiệm.
Many architects were influenced by the principles of modernism.
Nhiều kiến trúc sư chịu ảnh hưởng bởi các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại.
Modernism challenged conventional norms and values.
Chủ nghĩa hiện đại đã thách thức các chuẩn mực và giá trị truyền thống.
Modernism sought to capture the essence of the modern world.
Chủ nghĩa hiện đại tìm cách nắm bắt bản chất của thế giới hiện đại.
Modernism in design emphasized simplicity and functionality.
Chủ nghĩa hiện đại trong thiết kế nhấn mạnh sự đơn giản và tính năng.
The artist's abstract paintings reflect the influence of modernism.
Những bức tranh trừu tượng của nghệ sĩ phản ánh ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện đại.
Modernism revolutionized the way people viewed art and culture.
Chủ nghĩa hiện đại đã cách mạng hóa cách mọi người nhìn nhận nghệ thuật và văn hóa.
Modernism was the characteristic expression of the experience of modernity.
Chủ nghĩa hiện đại là biểu hiện đặc trưng của kinh nghiệm về hiện đại.
There is no naïve unveiling of radiant modernism or a salvific future.
Không có sự tiết lộ ngây thơ nào về chủ nghĩa hiện đại rực rỡ hay một tương lai cứu rỗi.
The artist's work is often associated with modernism.
Công việc của nghệ sĩ thường gắn liền với chủ nghĩa hiện đại.
Modernism in literature rejected traditional forms and embraced experimentation.
Chủ nghĩa hiện đại trong văn học đã bác bỏ các hình thức truyền thống và đón nhận sự thử nghiệm.
Many architects were influenced by the principles of modernism.
Nhiều kiến trúc sư chịu ảnh hưởng bởi các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện đại.
Modernism challenged conventional norms and values.
Chủ nghĩa hiện đại đã thách thức các chuẩn mực và giá trị truyền thống.
Modernism sought to capture the essence of the modern world.
Chủ nghĩa hiện đại tìm cách nắm bắt bản chất của thế giới hiện đại.
Modernism in design emphasized simplicity and functionality.
Chủ nghĩa hiện đại trong thiết kế nhấn mạnh sự đơn giản và tính năng.
The artist's abstract paintings reflect the influence of modernism.
Những bức tranh trừu tượng của nghệ sĩ phản ánh ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện đại.
Modernism revolutionized the way people viewed art and culture.
Chủ nghĩa hiện đại đã cách mạng hóa cách mọi người nhìn nhận nghệ thuật và văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay