modulations

[Mỹ]/[ˈmɒdʒʊˌleɪʃənz]/
[Anh]/[ˈmɑːdʒʊˌleɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sự thay đổi trong các đặc tính của một sóng, tín hiệu hoặc hệ thống; Hành động điều biến; Một sự thay đổi tinh tế trong giọng điệu hoặc biểu cảm; Trong âm nhạc, một sự thay đổi dần dần về cao độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

signal modulations

biến điều chế tín hiệu

audio modulations

biến điều chế âm thanh

frequency modulations

biến điều chế tần số

modulation techniques

các kỹ thuật điều chế

modulation depth

độ sâu điều chế

modulation index

chỉ số điều chế

modulation scheme

lịch trình điều chế

analyzing modulations

phân tích các điều chế

detecting modulations

phát hiện các điều chế

complex modulations

các điều chế phức tạp

Câu ví dụ

the radio signal underwent several modulations before reaching the receiver.

Tín hiệu radio đã trải qua nhiều điều chế trước khi đến được bộ thu.

engineers carefully analyzed the audio modulations to improve sound quality.

Các kỹ sư đã phân tích cẩn thận các điều chế âm thanh để cải thiện chất lượng âm thanh.

frequency modulations are commonly used in fm radio broadcasting.

Điều chế tần số được sử dụng phổ biến trong phát sóng radio fm.

the data transmission relied on sophisticated phase modulations.

Việc truyền dữ liệu phụ thuộc vào các điều chế pha phức tạp.

amplitude modulations can introduce noise into the signal.

Điều chế biên độ có thể tạo ra tiếng ồn trong tín hiệu.

we observed subtle modulations in the stock market prices.

Chúng tôi đã quan sát thấy những biến động tinh tế trong giá thị trường chứng khoán.

the musician used various vocal modulations to create a unique effect.

Nhà soạn nhạc đã sử dụng nhiều điều chế giọng hát để tạo ra một hiệu ứng độc đáo.

digital communications often employ complex modulations schemes.

Các phương tiện liên lạc kỹ thuật số thường sử dụng các lược đồ điều chế phức tạp.

the radar system detected minute modulations in the reflected signal.

Hệ thống radar đã phát hiện ra những biến động nhỏ trong tín hiệu phản xạ.

understanding signal modulations is crucial for effective communication.

Hiểu các điều chế tín hiệu là rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả.

the system's performance depended on accurate and stable modulations.

Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc vào các điều chế chính xác và ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay