| số nhiều | unchangingnesses |
unchangingness of time
sự bất biến của thời gian
demonstrating unchangingness
chứng minh sự bất biến
unchangingness prevails
sự bất biến vẫn tồn tại
seeking unchangingness
tìm kiếm sự bất biến
with unchangingness
với sự bất biến
an unchangingness
một sự bất biến
unchangingness remains
sự bất biến vẫn còn
value unchangingness
giá trị của sự bất biến
achieving unchangingness
đạt được sự bất biến
inherent unchangingness
sự bất biến vốn có
the unchangingness of the seasons provides a comforting rhythm to life.
Sự bất biến của các mùa mang đến nhịp điệu trấn an cho cuộc sống.
despite technological advancements, the unchangingness of human nature remains a constant.
Bất chấp những tiến bộ công nghệ, sự bất biến của bản chất con người vẫn là một hằng số.
he found solace in the unchangingness of the landscape, a stark contrast to his chaotic life.
Anh tìm thấy sự an ủi trong sự bất biến của cảnh quan, một sự tương phản rõ rệt với cuộc sống hỗn loạn của anh.
the unchangingness of the law provides a foundation for a just society.
Sự bất biến của luật pháp cung cấp nền tảng cho một xã hội công bằng.
she admired the unchangingness of his principles, even when faced with difficult choices.
Cô ngưỡng mộ sự bất biến của nguyên tắc của anh ấy, ngay cả khi phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn.
the unchangingness of the stars offered a sense of perspective during challenging times.
Sự bất biến của các vì sao mang lại cảm giác rộng lớn trong những thời điểm khó khăn.
the unchangingness of tradition is valued by many cultures around the world.
Sự bất biến của truyền thống được nhiều nền văn hóa trên thế giới đánh giá cao.
he sought refuge in the unchangingness of his faith during a period of uncertainty.
Anh tìm thấy nơi nương tựa trong sự bất biến của đức tin của mình trong một giai đoạn bất định.
the unchangingness of the universe is a subject of ongoing scientific inquiry.
Sự bất biến của vũ trụ là một chủ đề của nghiên cứu khoa học liên tục.
the unchangingness of their love was a testament to their enduring commitment.
Sự bất biến của tình yêu của họ là minh chứng cho sự gắn bó lâu dài của họ.
despite the changes, the unchangingness of family bonds remained strong.
Bất chấp những thay đổi, sự bất biến của các mối liên kết gia đình vẫn mạnh mẽ.
unchangingness of time
sự bất biến của thời gian
demonstrating unchangingness
chứng minh sự bất biến
unchangingness prevails
sự bất biến vẫn tồn tại
seeking unchangingness
tìm kiếm sự bất biến
with unchangingness
với sự bất biến
an unchangingness
một sự bất biến
unchangingness remains
sự bất biến vẫn còn
value unchangingness
giá trị của sự bất biến
achieving unchangingness
đạt được sự bất biến
inherent unchangingness
sự bất biến vốn có
the unchangingness of the seasons provides a comforting rhythm to life.
Sự bất biến của các mùa mang đến nhịp điệu trấn an cho cuộc sống.
despite technological advancements, the unchangingness of human nature remains a constant.
Bất chấp những tiến bộ công nghệ, sự bất biến của bản chất con người vẫn là một hằng số.
he found solace in the unchangingness of the landscape, a stark contrast to his chaotic life.
Anh tìm thấy sự an ủi trong sự bất biến của cảnh quan, một sự tương phản rõ rệt với cuộc sống hỗn loạn của anh.
the unchangingness of the law provides a foundation for a just society.
Sự bất biến của luật pháp cung cấp nền tảng cho một xã hội công bằng.
she admired the unchangingness of his principles, even when faced with difficult choices.
Cô ngưỡng mộ sự bất biến của nguyên tắc của anh ấy, ngay cả khi phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn.
the unchangingness of the stars offered a sense of perspective during challenging times.
Sự bất biến của các vì sao mang lại cảm giác rộng lớn trong những thời điểm khó khăn.
the unchangingness of tradition is valued by many cultures around the world.
Sự bất biến của truyền thống được nhiều nền văn hóa trên thế giới đánh giá cao.
he sought refuge in the unchangingness of his faith during a period of uncertainty.
Anh tìm thấy nơi nương tựa trong sự bất biến của đức tin của mình trong một giai đoạn bất định.
the unchangingness of the universe is a subject of ongoing scientific inquiry.
Sự bất biến của vũ trụ là một chủ đề của nghiên cứu khoa học liên tục.
the unchangingness of their love was a testament to their enduring commitment.
Sự bất biến của tình yêu của họ là minh chứng cho sự gắn bó lâu dài của họ.
despite the changes, the unchangingness of family bonds remained strong.
Bất chấp những thay đổi, sự bất biến của các mối liên kết gia đình vẫn mạnh mẽ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay