| hiện tại phân từ | lubricating |
| quá khứ phân từ | lubricated |
| số nhiều | lubricates |
| thì quá khứ | lubricated |
| ngôi thứ ba số ít | lubricates |
remove the nut and lubricate the thread.
tháo đai ốc và bôi trơn ren.
lubricate the gears of a car
bôi trơn các bánh răng của một chiếc xe hơi.
the availability of credit lubricated the channels of trade.
Khả năng tiếp cận tín dụng đã thúc đẩy các kênh thương mại.
men lubricated with alcohol speak their true feelings.
Những người đàn ông được bôi trơn bằng rượu thường nói ra cảm xúc thật của họ.
Neutral, smooth, dewy and greaseless, fairly soft and lubricate in texture, which is the least grease Base Oil.
Trung tính, mịn, ẩm và không nhờn, khá mềm và dễ bôi trơn, đây là Dầu gốc ít nhờn nhất.
It's important to lubricate the gears regularly to prevent wear and tear.
Điều quan trọng là phải bôi trơn bánh răng thường xuyên để tránh hao mòn.
The mechanic used oil to lubricate the engine parts for smooth operation.
Người cơ khí đã sử dụng dầu để bôi trơn các bộ phận động cơ để vận hành trơn tru.
Applying grease can help lubricate the hinges and make them easier to open and close.
Bôi trơn có thể giúp bôi trơn các bản lề và giúp chúng dễ mở và đóng hơn.
Using a silicone spray can effectively lubricate squeaky door hinges.
Sử dụng bình xịt silicone có thể giúp bôi trơn các bản lề cửa kêu hiệu quả.
It's essential to lubricate bicycle chains regularly to ensure smooth pedaling.
Điều quan trọng là phải bôi trơn xích xe đạp thường xuyên để đảm bảo đạp xe trơn tru.
The dentist will lubricate the drill bit before starting the procedure.
Nha sĩ sẽ bôi trơn mũi khoan trước khi bắt đầu quy trình.
To prevent rust, it's recommended to lubricate metal surfaces with a protective coating.
Để ngăn ngừa rỉ sét, nên bôi trơn các bề mặt kim loại bằng lớp phủ bảo vệ.
The door hinges need lubricating as they are starting to creak when opened.
Các bản lề cửa cần được bôi trơn vì chúng bắt đầu kêu cót két khi mở.
You can use a lubricating spray to loosen tight bolts and nuts.
Bạn có thể sử dụng bình xịt bôi trơn để nới lỏng các bu lông và đai ốc chặt.
The maintenance manual recommends using a specific type of oil to lubricate the engine.
Hướng dẫn bảo trì khuyến nghị sử dụng một loại dầu cụ thể để bôi trơn động cơ.
remove the nut and lubricate the thread.
tháo đai ốc và bôi trơn ren.
lubricate the gears of a car
bôi trơn các bánh răng của một chiếc xe hơi.
the availability of credit lubricated the channels of trade.
Khả năng tiếp cận tín dụng đã thúc đẩy các kênh thương mại.
men lubricated with alcohol speak their true feelings.
Những người đàn ông được bôi trơn bằng rượu thường nói ra cảm xúc thật của họ.
Neutral, smooth, dewy and greaseless, fairly soft and lubricate in texture, which is the least grease Base Oil.
Trung tính, mịn, ẩm và không nhờn, khá mềm và dễ bôi trơn, đây là Dầu gốc ít nhờn nhất.
It's important to lubricate the gears regularly to prevent wear and tear.
Điều quan trọng là phải bôi trơn bánh răng thường xuyên để tránh hao mòn.
The mechanic used oil to lubricate the engine parts for smooth operation.
Người cơ khí đã sử dụng dầu để bôi trơn các bộ phận động cơ để vận hành trơn tru.
Applying grease can help lubricate the hinges and make them easier to open and close.
Bôi trơn có thể giúp bôi trơn các bản lề và giúp chúng dễ mở và đóng hơn.
Using a silicone spray can effectively lubricate squeaky door hinges.
Sử dụng bình xịt silicone có thể giúp bôi trơn các bản lề cửa kêu hiệu quả.
It's essential to lubricate bicycle chains regularly to ensure smooth pedaling.
Điều quan trọng là phải bôi trơn xích xe đạp thường xuyên để đảm bảo đạp xe trơn tru.
The dentist will lubricate the drill bit before starting the procedure.
Nha sĩ sẽ bôi trơn mũi khoan trước khi bắt đầu quy trình.
To prevent rust, it's recommended to lubricate metal surfaces with a protective coating.
Để ngăn ngừa rỉ sét, nên bôi trơn các bề mặt kim loại bằng lớp phủ bảo vệ.
The door hinges need lubricating as they are starting to creak when opened.
Các bản lề cửa cần được bôi trơn vì chúng bắt đầu kêu cót két khi mở.
You can use a lubricating spray to loosen tight bolts and nuts.
Bạn có thể sử dụng bình xịt bôi trơn để nới lỏng các bu lông và đai ốc chặt.
The maintenance manual recommends using a specific type of oil to lubricate the engine.
Hướng dẫn bảo trì khuyến nghị sử dụng một loại dầu cụ thể để bôi trơn động cơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay