moneran

[Mỹ]/məʊˈnɛərən/
[Anh]/məˈnɛrən/

Dịch

n. một loại sinh vật đơn bào không có nhân
adj. liên quan đến moneran
Word Forms
số nhiềumonerans

Cụm từ & Cách kết hợp

moneran organism

sinh vật đơn bào

moneran species

loài đơn bào

moneran classification

phân loại đơn bào

moneran cell

tế bào đơn bào

moneran group

nhóm đơn bào

moneran lineage

dòng dõi đơn bào

moneran diversity

đa dạng sinh vật đơn bào

moneran habitat

môi trường sống của vi sinh vật đơn bào

moneran reproduction

sinh sản của vi sinh vật đơn bào

moneran research

nghiên cứu về vi sinh vật đơn bào

Câu ví dụ

monerans are single-celled organisms.

vi khuẩn đơn bào là những sinh vật đơn bào.

many monerans can survive in extreme environments.

nhiều vi khuẩn có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

monerans play a crucial role in ecosystems.

vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái.

some monerans can photosynthesize.

một số vi khuẩn có thể quang hợp.

monerans are often studied in microbiology.

vi khuẩn thường được nghiên cứu trong lĩnh vực vi sinh vật học.

researchers discovered new species of monerans.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài vi khuẩn mới.

monerans reproduce through binary fission.

vi khuẩn sinh sản bằng cách phân đôi.

some monerans are pathogenic to humans.

một số vi khuẩn gây bệnh cho con người.

monerans are classified as prokaryotes.

vi khuẩn được phân loại là sinh vật nhân sơ.

studying monerans helps us understand evolution.

nghiên cứu vi khuẩn giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay