mongolians are proud
Người Mông Cổ tự hào.
mongolians love horses
Người Mông Cổ yêu ngựa.
mongolians have traditions
Người Mông Cổ có truyền thống.
mongolians enjoy festivals
Người Mông Cổ thích các lễ hội.
mongolians value family
Người Mông Cổ coi trọng gia đình.
mongolians speak mongolian
Người Mông Cổ nói tiếng Mông Cổ.
mongolians are nomadic
Người Mông Cổ là du mục.
mongolians eat dairy
Người Mông Cổ ăn các sản phẩm từ sữa.
mongolians build yurts
Người Mông Cổ xây dựng các căn nhà lưu động (ger).
mongolians celebrate naadam
Người Mông Cổ ăn mừng Naadam.
mongolians have a rich cultural heritage.
Người Mông Cổ có một di sản văn hóa phong phú.
the mongolians are known for their horsemanship.
Người Mông Cổ nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa của họ.
mongolians celebrate the naadam festival every summer.
Người Mông Cổ tổ chức lễ hội Naadam mỗi mùa hè.
mongolians traditionally live in yurts.
Người Mông Cổ truyền thống sống trong các căn nhà bít tát (yurt).
the language spoken by mongolians is mongolian.
Ngôn ngữ mà người Mông Cổ nói là tiếng Mông Cổ.
mongolians have a strong connection to their nomadic roots.
Người Mông Cổ có mối liên hệ mạnh mẽ với cội nguồn du mục của họ.
mongolians are famous for their throat singing.
Người Mông Cổ nổi tiếng với hát hò (throat singing).
mongolians often raise livestock as part of their lifestyle.
Người Mông Cổ thường xuyên chăn nuôi gia súc như một phần của lối sống của họ.
the cuisine of mongolians includes a lot of meat and dairy products.
Ẩm thực của người Mông Cổ bao gồm nhiều thịt và sản phẩm từ sữa.
mongolians value hospitality highly in their culture.
Người Mông Cổ đánh giá cao sự hiếu khách trong văn hóa của họ.
mongolians are proud
Người Mông Cổ tự hào.
mongolians love horses
Người Mông Cổ yêu ngựa.
mongolians have traditions
Người Mông Cổ có truyền thống.
mongolians enjoy festivals
Người Mông Cổ thích các lễ hội.
mongolians value family
Người Mông Cổ coi trọng gia đình.
mongolians speak mongolian
Người Mông Cổ nói tiếng Mông Cổ.
mongolians are nomadic
Người Mông Cổ là du mục.
mongolians eat dairy
Người Mông Cổ ăn các sản phẩm từ sữa.
mongolians build yurts
Người Mông Cổ xây dựng các căn nhà lưu động (ger).
mongolians celebrate naadam
Người Mông Cổ ăn mừng Naadam.
mongolians have a rich cultural heritage.
Người Mông Cổ có một di sản văn hóa phong phú.
the mongolians are known for their horsemanship.
Người Mông Cổ nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa của họ.
mongolians celebrate the naadam festival every summer.
Người Mông Cổ tổ chức lễ hội Naadam mỗi mùa hè.
mongolians traditionally live in yurts.
Người Mông Cổ truyền thống sống trong các căn nhà bít tát (yurt).
the language spoken by mongolians is mongolian.
Ngôn ngữ mà người Mông Cổ nói là tiếng Mông Cổ.
mongolians have a strong connection to their nomadic roots.
Người Mông Cổ có mối liên hệ mạnh mẽ với cội nguồn du mục của họ.
mongolians are famous for their throat singing.
Người Mông Cổ nổi tiếng với hát hò (throat singing).
mongolians often raise livestock as part of their lifestyle.
Người Mông Cổ thường xuyên chăn nuôi gia súc như một phần của lối sống của họ.
the cuisine of mongolians includes a lot of meat and dairy products.
Ẩm thực của người Mông Cổ bao gồm nhiều thịt và sản phẩm từ sữa.
mongolians value hospitality highly in their culture.
Người Mông Cổ đánh giá cao sự hiếu khách trong văn hóa của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay