steppes

[Mỹ]/stɛps/
[Anh]/stɛps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những vùng đất bằng phẳng rộng lớn với cỏ nhưng ít cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

vast steppes

đồng bằng rộng lớn

open steppes

đồng bằng rộng mở

rolling steppes

đồng bằng uốn lượn

steppes region

khu vực đồng bằng

steppes landscape

khung cảnh đồng bằng

steppes animals

động vật đồng bằng

steppes climate

khí hậu đồng bằng

steppes culture

văn hóa đồng bằng

steppes vegetation

thảm thực vật đồng bằng

steppes tribes

các bộ tộc sống trên đồng bằng

Câu ví dụ

the vast steppes are home to many unique species.

Những đồng cỏ bao la là nơi sinh sống của nhiều loài đặc biệt.

nomadic tribes have lived on the steppes for centuries.

Các bộ tộc du mục đã sống trên thảo nguyên hàng thế kỷ.

the steppes stretch for miles without any trees.

Thảo nguyên trải dài hàng dặm mà không có bất kỳ cây cối nào.

she enjoyed riding her horse across the open steppes.

Cô ấy thích cưỡi ngựa trên những thảo nguyên rộng mở.

the steppes experience extreme temperatures in summer and winter.

Thảo nguyên trải qua nhiệt độ khắc nghiệt vào mùa hè và mùa đông.

wildflowers bloom beautifully on the steppes in spring.

Hoa dại nở rộ tuyệt đẹp trên thảo nguyên vào mùa xuân.

many animals migrate across the steppes in search of food.

Nhiều loài động vật di cư trên thảo nguyên để tìm kiếm thức ăn.

the steppes are often associated with the mongolian culture.

Thảo nguyên thường gắn liền với văn hóa Mông Cổ.

traveling through the steppes can be an unforgettable experience.

Du lịch qua thảo nguyên có thể là một trải nghiệm khó quên.

the steppes provide a unique landscape for photography.

Thảo nguyên cung cấp một phong cảnh độc đáo cho nhiếp ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay