monocot

[Mỹ]/ˈmɒnəˌkɒt/
[Anh]/ˈmɑːnəˌkɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. loại cây ra hoa với một lá mầm
Word Forms
số nhiềumonocots

Cụm từ & Cách kết hợp

monocot plant

cây đơn tử thất

monocot species

loài đơn tử thất

monocot family

gia đình đơn tử thất

monocot flower

hoa đơn tử thất

monocot leaf

lá đơn tử thất

monocot root

rễ đơn tử thất

monocot characteristics

đặc điểm của đơn tử thất

monocot classification

phân loại đơn tử thất

monocot traits

đặc tính của đơn tử thất

monocot diversity

đa dạng của đơn tử thất

Câu ví dụ

monocots are known for their parallel leaf veins.

thực vật đơn tử mầm được biết đến với các gân lá song song.

many grains, like rice and wheat, are monocots.

nhiều loại ngũ cốc, như gạo và lúa mì, là thực vật đơn tử mầm.

monocots typically have a fibrous root system.

thực vật đơn tử mầm thường có hệ thống rễ chùm.

orchids are a diverse group of monocots.

orchids là một nhóm thực vật đơn tử mầm đa dạng.

in botany, monocots are one of the two major groups of flowering plants.

trong thực vật học, thực vật đơn tử mầm là một trong hai nhóm chính của thực vật có hoa.

monocots usually have three-petaled flowers.

thực vật đơn tử mầm thường có hoa với ba cánh.

the classification of monocots includes grasses and lilies.

phân loại thực vật đơn tử mầm bao gồm các loại cỏ và hoa loa kèn.

monocots can be distinguished from dicots by their seed structure.

thực vật đơn tử mầm có thể được phân biệt với thực vật hai tử mầm bằng cấu trúc hạt của chúng.

some monocots are important for their ecological roles.

một số thực vật đơn tử mầm rất quan trọng vì vai trò sinh thái của chúng.

understanding monocots is essential for plant biology.

hiểu về thực vật đơn tử mầm là điều cần thiết cho sinh học thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay