monodimensional view
quan điểm một chiều
monodimensional thinking
phương pháp tư duy một chiều
monodimensional approach
phương pháp tiếp cận một chiều
monodimensional model
mô hình một chiều
monodimensional analysis
phân tích một chiều
monodimensional mindset
tư duy một chiều
monodimensional narrative
truyện kể một chiều
monodimensional argument
lập luận một chiều
monodimensional character
nhân vật một chiều
monodimensional portrayal
sự thể hiện một chiều
the debate became monodimensional when everyone focused on cost alone.
Cuộc tranh luận trở nên một chiều khi mọi người chỉ tập trung vào chi phí.
the report offers a monodimensional view of poverty that ignores housing and health.
Báo cáo đưa ra một cái nhìn một chiều về nghèo đói, bỏ qua nhà ở và sức khỏe.
her monodimensional portrayal of the villain left the audience unmoved.
Hình ảnh một chiều của nhân vật phản diện của cô ấy khiến khán giả không có cảm xúc.
a monodimensional solution won’t fix a complex supply chain problem.
Một giải pháp một chiều sẽ không thể giải quyết được vấn đề chuỗi cung ứng phức tạp.
he criticized the monodimensional narrative promoted by the campaign ads.
Anh ta chỉ trích câu chuyện một chiều được quảng bá bởi các quảng cáo chiến dịch.
the lesson felt monodimensional because it relied on memorization without discussion.
Bài học cảm thấy một chiều vì nó chỉ dựa vào việc ghi nhớ mà không có thảo luận.
calling her lazy is a monodimensional explanation for missed deadlines.
Gọi cô ấy là lười biếng là một lời giải thích một chiều cho những thời hạn bị bỏ lỡ.
the film avoids a monodimensional stereotype by giving the hero real doubts.
Bộ phim tránh một khuôn mẫu một chiều bằng cách cho nhân vật chính những nghi ngờ thực sự.
investor talk turned monodimensional, fixated on quarterly earnings.
Lời nói của các nhà đầu tư trở nên một chiều, tập trung vào lợi nhuận hàng quý.
the coach warned that a monodimensional training plan can cause injuries.
Huấn luyện viên cảnh báo rằng một kế hoạch đào tạo một chiều có thể gây ra chấn thương.
social media encourages a monodimensional identity built around a single persona.
Mạng xã hội khuyến khích một bản sắc một chiều được xây dựng xoay quanh một nhân vật duy nhất.
the company’s monodimensional strategy prioritized growth and neglected customer support.
Chiến lược một chiều của công ty ưu tiên tăng trưởng và bỏ qua hỗ trợ khách hàng.
monodimensional view
quan điểm một chiều
monodimensional thinking
phương pháp tư duy một chiều
monodimensional approach
phương pháp tiếp cận một chiều
monodimensional model
mô hình một chiều
monodimensional analysis
phân tích một chiều
monodimensional mindset
tư duy một chiều
monodimensional narrative
truyện kể một chiều
monodimensional argument
lập luận một chiều
monodimensional character
nhân vật một chiều
monodimensional portrayal
sự thể hiện một chiều
the debate became monodimensional when everyone focused on cost alone.
Cuộc tranh luận trở nên một chiều khi mọi người chỉ tập trung vào chi phí.
the report offers a monodimensional view of poverty that ignores housing and health.
Báo cáo đưa ra một cái nhìn một chiều về nghèo đói, bỏ qua nhà ở và sức khỏe.
her monodimensional portrayal of the villain left the audience unmoved.
Hình ảnh một chiều của nhân vật phản diện của cô ấy khiến khán giả không có cảm xúc.
a monodimensional solution won’t fix a complex supply chain problem.
Một giải pháp một chiều sẽ không thể giải quyết được vấn đề chuỗi cung ứng phức tạp.
he criticized the monodimensional narrative promoted by the campaign ads.
Anh ta chỉ trích câu chuyện một chiều được quảng bá bởi các quảng cáo chiến dịch.
the lesson felt monodimensional because it relied on memorization without discussion.
Bài học cảm thấy một chiều vì nó chỉ dựa vào việc ghi nhớ mà không có thảo luận.
calling her lazy is a monodimensional explanation for missed deadlines.
Gọi cô ấy là lười biếng là một lời giải thích một chiều cho những thời hạn bị bỏ lỡ.
the film avoids a monodimensional stereotype by giving the hero real doubts.
Bộ phim tránh một khuôn mẫu một chiều bằng cách cho nhân vật chính những nghi ngờ thực sự.
investor talk turned monodimensional, fixated on quarterly earnings.
Lời nói của các nhà đầu tư trở nên một chiều, tập trung vào lợi nhuận hàng quý.
the coach warned that a monodimensional training plan can cause injuries.
Huấn luyện viên cảnh báo rằng một kế hoạch đào tạo một chiều có thể gây ra chấn thương.
social media encourages a monodimensional identity built around a single persona.
Mạng xã hội khuyến khích một bản sắc một chiều được xây dựng xoay quanh một nhân vật duy nhất.
the company’s monodimensional strategy prioritized growth and neglected customer support.
Chiến lược một chiều của công ty ưu tiên tăng trưởng và bỏ qua hỗ trợ khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay