monsters

[Mỹ]/ˈmɒnstəz/
[Anh]/ˈmɑːnstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của quái vật; sinh vật hoặc sinh linh ác độc; sinh vật huyền thoại hoặc tưởng tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

scary monsters

quái vật đáng sợ

friendly monsters

quái vật thân thiện

mythical monsters

quái vật thần thoại

monster movies

phim quái vật

fearsome monsters

quái vật đáng sợ

fantasy monsters

quái vật trong tưởng tượng

giant monsters

quái vật khổng lồ

cute monsters

quái vật dễ thương

real monsters

quái vật thực sự

underwater monsters

quái vật dưới nước

Câu ví dụ

there are many monsters in folklore.

Có rất nhiều quái vật trong dân gian.

children love to read about friendly monsters.

Trẻ em thích đọc về những quái vật thân thiện.

monsters often symbolize our fears.

Những quái vật thường tượng trưng cho nỗi sợ hãi của chúng ta.

in movies, monsters can be both scary and funny.

Trong phim, quái vật có thể vừa đáng sợ vừa hài hước.

some video games feature powerful monsters.

Một số trò chơi điện tử có các quái vật mạnh mẽ.

monsters under the bed are a common childhood fear.

Những quái vật dưới giường là nỗi sợ hãi tuổi thơ phổ biến.

artists often create illustrations of mythical monsters.

Các nghệ sĩ thường tạo ra tranh minh họa về những quái vật thần thoại.

monsters can teach us important life lessons.

Những quái vật có thể dạy chúng ta những bài học quan trọng trong cuộc sống.

many cultures have their own unique monsters.

Nhiều nền văn hóa có những quái vật độc đáo của riêng họ.

stories about monsters can spark creativity in children.

Những câu chuyện về quái vật có thể khơi gợi sự sáng tạo ở trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay