fiends

[Mỹ]/fiːndz/
[Anh]/fiːndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. linh hồn xấu hoặc quỷ dữ; người rất ác; người nghiện hoặc người đam mê; chuyên gia hoặc bậc thầy

Cụm từ & Cách kết hợp

fiends of chaos

Những kẻ gây rối

fierce fiends

Những kẻ mạnh mẽ

fiends in disguise

Những kẻ đội lốt

fiends of darkness

Những kẻ của bóng tối

fiends of fate

Những kẻ của số phận

fiends of despair

Những kẻ của tuyệt vọng

ancient fiends

Những kẻ cổ xưa

fiends of war

Những kẻ của chiến tranh

fiends of vengeance

Những kẻ của báo thù

fiends of greed

Những kẻ của tham lam

Câu ví dụ

he was surrounded by his fiends at the party.

Anh ấy đã bị bao vây bởi những người bạn của mình trong bữa tiệc.

they often gather to discuss their favorite fiends.

Họ thường tụ tập để thảo luận về những người bạn yêu thích của họ.

she introduced her fiends to her family.

Cô ấy đã giới thiệu những người bạn của mình với gia đình.

my fiends and i enjoy playing video games together.

Những người bạn của tôi và tôi thích chơi trò chơi điện tử cùng nhau.

we have been fiends since childhood.

Chúng tôi đã là bạn bè kể từ khi còn nhỏ.

he considers his fiends as family.

Anh ấy coi những người bạn của mình như gia đình.

they share secrets with their closest fiends.

Họ chia sẻ bí mật với những người bạn thân thiết nhất của họ.

my fiends always support me in tough times.

Những người bạn của tôi luôn ủng hộ tôi trong những thời điểm khó khăn.

we often go on adventures with our fiends.

Chúng tôi thường đi phiêu lưu cùng những người bạn của mình.

she has a few fiends she trusts completely.

Cô ấy có một vài người bạn mà cô ấy hoàn toàn tin tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay