moonshining

[Mỹ]/ˈmuːnʃaɪnɪŋ/
[Anh]/ˈmuːnˌʃaɪnɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc sản xuất đồ uống có cồn bất hợp pháp
n. việc sản xuất đồ uống có cồn bất hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

moonshining business

kinh doanh lậu

moonshining operation

hoạt động lậu

moonshining activity

hoạt động lậu

moonshining culture

văn hóa lậu

moonshining tradition

truyền thống lậu

moonshining laws

luật lậu

moonshining history

lịch sử lậu

moonshining craft

nghề lậu

moonshining scene

bối cảnh lậu

moonshining festival

lễ hội lậu

Câu ví dụ

moonshining has a long history in rural america.

việc sản xuất rượu lậu có một lịch sử lâu dài ở vùng nông thôn nước Mỹ.

many people associate moonshining with illegal activities.

nhiều người liên kết việc sản xuất rượu lậu với các hoạt động bất hợp pháp.

he learned the art of moonshining from his grandfather.

anh ấy đã học được kỹ thuật sản xuất rượu lậu từ ông nội của mình.

moonshining can be a dangerous business.

việc sản xuất rượu lậu có thể là một công việc nguy hiểm.

some states have legalized moonshining for personal use.

một số bang đã hợp pháp hóa việc sản xuất rượu lậu cho mục đích sử dụng cá nhân.

moonshining often involves creative distillation techniques.

việc sản xuất rượu lậu thường liên quan đến các kỹ thuật chưng cất sáng tạo.

she wrote a book about the history of moonshining.

cô ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử sản xuất rượu lậu.

moonshining was popular during the prohibition era.

việc sản xuất rượu lậu rất phổ biến trong thời kỳ cấm luật.

he was arrested for moonshining last summer.

anh ấy đã bị bắt vì sản xuất rượu lậu vào mùa hè năm ngoái.

moonshining can lead to serious legal consequences.

việc sản xuất rượu lậu có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay