| số nhiều | moratoriums |
impose a moratorium
thiết lập lệnh ngừng có hiệu lực
declare a moratorium
tuyên bố áp dụng lệnh ngừng có hiệu lực
lift the moratorium
hủy bỏ lệnh ngừng có hiệu lực
extend the moratorium
gia hạn lệnh ngừng có hiệu lực
The government announced a moratorium on new oil drilling permits.
Chính phủ đã công bố lệnh tạm dừng cấp phép khoan dầu mới.
The company imposed a moratorium on hiring new employees.
Công ty đã áp đặt lệnh tạm dừng tuyển dụng nhân viên mới.
The moratorium on evictions has been extended for another month.
Lệnh tạm dừng trục xuất đã được gia hạn thêm một tháng nữa.
The university declared a moratorium on all student gatherings.
Trường đại học đã tuyên bố tạm dừng tất cả các buổi tụ họp của sinh viên.
The moratorium on construction projects will be lifted next week.
Lệnh tạm dừng các dự án xây dựng sẽ được dỡ bỏ vào tuần tới.
The city council voted to impose a moratorium on new business licenses.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu áp đặt lệnh tạm dừng cấp phép kinh doanh mới.
The moratorium on international travel has severely impacted the tourism industry.
Lệnh tạm dừng đi lại quốc tế đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành du lịch.
The moratorium on loan repayments has provided some relief for struggling businesses.
Lệnh tạm dừng trả khoản vay đã mang lại một số sự cứu trợ cho các doanh nghiệp đang gặp khó khăn.
The moratorium on executions was a controversial decision by the governor.
Lệnh tạm dừng hành quyết là một quyết định gây tranh cãi của thống đốc.
The moratorium on logging in the national park aims to protect the environment.
Lệnh tạm dừng khai thác gỗ trong vườn quốc gia nhằm mục đích bảo vệ môi trường.
impose a moratorium
thiết lập lệnh ngừng có hiệu lực
declare a moratorium
tuyên bố áp dụng lệnh ngừng có hiệu lực
lift the moratorium
hủy bỏ lệnh ngừng có hiệu lực
extend the moratorium
gia hạn lệnh ngừng có hiệu lực
The government announced a moratorium on new oil drilling permits.
Chính phủ đã công bố lệnh tạm dừng cấp phép khoan dầu mới.
The company imposed a moratorium on hiring new employees.
Công ty đã áp đặt lệnh tạm dừng tuyển dụng nhân viên mới.
The moratorium on evictions has been extended for another month.
Lệnh tạm dừng trục xuất đã được gia hạn thêm một tháng nữa.
The university declared a moratorium on all student gatherings.
Trường đại học đã tuyên bố tạm dừng tất cả các buổi tụ họp của sinh viên.
The moratorium on construction projects will be lifted next week.
Lệnh tạm dừng các dự án xây dựng sẽ được dỡ bỏ vào tuần tới.
The city council voted to impose a moratorium on new business licenses.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu áp đặt lệnh tạm dừng cấp phép kinh doanh mới.
The moratorium on international travel has severely impacted the tourism industry.
Lệnh tạm dừng đi lại quốc tế đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành du lịch.
The moratorium on loan repayments has provided some relief for struggling businesses.
Lệnh tạm dừng trả khoản vay đã mang lại một số sự cứu trợ cho các doanh nghiệp đang gặp khó khăn.
The moratorium on executions was a controversial decision by the governor.
Lệnh tạm dừng hành quyết là một quyết định gây tranh cãi của thống đốc.
The moratorium on logging in the national park aims to protect the environment.
Lệnh tạm dừng khai thác gỗ trong vườn quốc gia nhằm mục đích bảo vệ môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay