morbidnesses of life
những bệnh trạng của cuộc sống
exploring morbidnesses
khám phá những bệnh trạng
morbidnesses in art
những bệnh trạng trong nghệ thuật
understanding morbidnesses
hiểu những bệnh trạng
morbidnesses and health
những bệnh trạng và sức khỏe
morbidnesses of society
những bệnh trạng của xã hội
morbidnesses in literature
những bệnh trạng trong văn học
morbidnesses of death
những bệnh trạng của cái chết
morbidnesses of thought
những bệnh trạng của suy nghĩ
morbidnesses in psychology
những bệnh trạng trong tâm lý học
the morbidnesses of the story captivated the audience.
những nỗi buồn và ám ảnh trong câu chuyện đã thu hút khán giả.
she found beauty in the morbidnesses of life.
cô tìm thấy vẻ đẹp trong những nỗi buồn và ám ảnh của cuộc sống.
his art often explores the morbidnesses of human existence.
tác phẩm nghệ thuật của anh thường khám phá những nỗi buồn và ám ảnh về sự tồn tại của con người.
there is a certain morbidnesses in his fascination with horror films.
có một sự ám ảnh nhất định trong sự say mê với phim kinh dị của anh.
the book delves into the morbidnesses of the human psyche.
cuốn sách đi sâu vào những nỗi buồn và ám ảnh của tâm lý con người.
morbidnesses can sometimes lead to profound insights.
những nỗi buồn và ám ảnh đôi khi có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.
her poetry reflects the morbidnesses of her thoughts.
thơ của cô phản ánh những nỗi buồn và ám ảnh trong suy nghĩ của cô.
the morbidnesses of the scene were unsettling.
những nỗi buồn và ám ảnh của cảnh tượng là gây khó chịu.
he often wrote about the morbidnesses of society.
anh thường viết về những nỗi buồn và ám ảnh của xã hội.
exploring morbidnesses can be a form of catharsis.
khám phá những nỗi buồn và ám ảnh có thể là một hình thức giải tỏa.
morbidnesses of life
những bệnh trạng của cuộc sống
exploring morbidnesses
khám phá những bệnh trạng
morbidnesses in art
những bệnh trạng trong nghệ thuật
understanding morbidnesses
hiểu những bệnh trạng
morbidnesses and health
những bệnh trạng và sức khỏe
morbidnesses of society
những bệnh trạng của xã hội
morbidnesses in literature
những bệnh trạng trong văn học
morbidnesses of death
những bệnh trạng của cái chết
morbidnesses of thought
những bệnh trạng của suy nghĩ
morbidnesses in psychology
những bệnh trạng trong tâm lý học
the morbidnesses of the story captivated the audience.
những nỗi buồn và ám ảnh trong câu chuyện đã thu hút khán giả.
she found beauty in the morbidnesses of life.
cô tìm thấy vẻ đẹp trong những nỗi buồn và ám ảnh của cuộc sống.
his art often explores the morbidnesses of human existence.
tác phẩm nghệ thuật của anh thường khám phá những nỗi buồn và ám ảnh về sự tồn tại của con người.
there is a certain morbidnesses in his fascination with horror films.
có một sự ám ảnh nhất định trong sự say mê với phim kinh dị của anh.
the book delves into the morbidnesses of the human psyche.
cuốn sách đi sâu vào những nỗi buồn và ám ảnh của tâm lý con người.
morbidnesses can sometimes lead to profound insights.
những nỗi buồn và ám ảnh đôi khi có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc.
her poetry reflects the morbidnesses of her thoughts.
thơ của cô phản ánh những nỗi buồn và ám ảnh trong suy nghĩ của cô.
the morbidnesses of the scene were unsettling.
những nỗi buồn và ám ảnh của cảnh tượng là gây khó chịu.
he often wrote about the morbidnesses of society.
anh thường viết về những nỗi buồn và ám ảnh của xã hội.
exploring morbidnesses can be a form of catharsis.
khám phá những nỗi buồn và ám ảnh có thể là một hình thức giải tỏa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay