morons

[Mỹ]/ˈmɔːrɒnz/
[Anh]/ˈmɔːrɑːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người ngu ngốc hoặc khờ dại

Cụm từ & Cách kết hợp

stupid morons

kẻ ngốc ngu ngốc

lazy morons

kẻ ngốc lười biếng

ignorant morons

kẻ ngốc thiếu hiểu biết

foolish morons

kẻ ngốc khờ khạo

crazy morons

kẻ ngốc điên rồ

selfish morons

kẻ ngốc ích kỷ

clueless morons

kẻ ngốc không biết gì

arrogant morons

kẻ ngốc kiêu ngạo

annoying morons

kẻ ngốc phiền phức

rude morons

kẻ ngốc thô lỗ

Câu ví dụ

only morons would ignore such clear evidence.

Chỉ có những kẻ ngốc mới bỏ qua những bằng chứng rõ ràng như vậy.

it seems like morons are everywhere these days.

Có vẻ như những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi những ngày này.

don't listen to those morons; they don't know what they're talking about.

Đừng nghe những kẻ ngốc đó; chúng không biết họ đang nói về cái gì.

morons often make the same mistakes repeatedly.

Những kẻ ngốc thường xuyên mắc lại những sai lầm cũ.

it's frustrating to deal with morons at work.

Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ ngốc.

morons can sometimes be surprisingly creative.

Đôi khi, những kẻ ngốc có thể đáng ngạc nhiên là sáng tạo.

we can't let morons ruin our plans.

Chúng ta không thể để những kẻ ngốc phá hỏng kế hoạch của mình.

morons tend to underestimate the situation.

Những kẻ ngốc có xu hướng đánh giá thấp tình hình.

sometimes, morons can teach us valuable lessons.

Đôi khi, những kẻ ngốc có thể dạy cho chúng ta những bài học quý giá.

don't be a moron; think before you act.

Đừng làm một kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay