idiots

[Mỹ]/ˈɪdiəts/
[Anh]/ˈɪdiəts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người rất ngu ngốc hoặc khờ dại; những cá nhân cực kỳ ngu ngốc

Cụm từ & Cách kết hợp

idiots are

những kẻ ngốc là

those idiots

những kẻ ngốc đó

you idiots

các ngươi ngốc

foolish idiots

những kẻ ngốc ngu ngốc

big idiots

những kẻ ngốc to lớn

real idiots

những kẻ ngốc thực sự

idiots everywhere

những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi

idiots unite

những kẻ ngốc đoàn kết

idiots will

những kẻ ngốc sẽ

stop idiots

dừng những kẻ ngốc

Câu ví dụ

only idiots would believe such a ridiculous story.

Chỉ có những kẻ ngốc mới tin vào một câu chuyện lố bịch như vậy.

don't be an idiot; think before you act.

Đừng làm như kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.

he called them idiots for making such a mistake.

Anh ta gọi họ là kẻ ngốc vì đã mắc phải sai lầm như vậy.

sometimes, even smart people can act like idiots.

Đôi khi, ngay cả những người thông minh cũng có thể hành động như kẻ ngốc.

it's frustrating to deal with idiots in the workplace.

Thật khó chịu khi phải làm việc với những kẻ ngốc trong công sở.

she felt like an idiot for forgetting the meeting.

Cô cảm thấy như một kẻ ngốc vì đã quên buổi họp.

idiots often refuse to listen to good advice.

Những kẻ ngốc thường không chịu nghe lời khuyên tốt.

he was surrounded by idiots who couldn't see the truth.

Anh ta bị vây quanh bởi những kẻ ngốc không thể nhìn thấy sự thật.

why do you let idiots get under your skin?

Tại sao bạn lại để những kẻ ngốc làm bạn khó chịu?

only idiots would argue about something so trivial.

Chỉ có những kẻ ngốc mới tranh cãi về một điều gì đó tầm thường như vậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay