motionlessness

[Mỹ]/[ˈməʊʃənˌlɪsnəs]/
[Anh]/[ˈmoʊʃənˌlɪsnəs]/

Dịch

n. trạng thái bất động; sự thiếu chuyển động; sự vắng mặt của hoạt động hoặc sự phấn khích
adj. bất động; không có chuyển động
Word Forms
số nhiềumotionlessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

in motionlessness

trong trạng thái bất động

period of motionlessness

giai đoạn bất động

motionlessness prevailed

sự bất động bao trùm

embraced motionlessness

chấp nhận sự bất động

stark motionlessness

sự bất động rõ rệt

filled with motionlessness

tràn ngập sự bất động

after motionlessness

sau khi bất động

moment of motionlessness

khoảnh khắc bất động

deep motionlessness

sự bất động sâu sắc

total motionlessness

sự bất động hoàn toàn

Câu ví dụ

the stillness of the lake was broken only by the occasional ripple, a stark contrast to the usual motionlessness.

Sự tĩnh lặng của hồ bị phá vỡ chỉ bởi những gợn sóng thỉnh thoảng, tương phản rõ rệt với sự bất động thường xuyên.

after hours of frantic searching, a sense of weary motionlessness settled over the rescue team.

Sau nhiều giờ tìm kiếm điên cuồng, một cảm giác bất động mệt mỏi bao trùm đội cứu hộ.

the dancer's sudden shift from graceful movement to complete motionlessness was breathtaking.

Sự chuyển đổi đột ngột của vũ công từ chuyển động duyên dáng sang hoàn toàn bất động thật đáng kinh ngạc.

he stood in absolute motionlessness, observing the bustling city below from his apartment window.

Anh đứng hoàn toàn bất động, quan sát thành phố nhộn nhịp bên dưới từ cửa sổ căn hộ của mình.

the statue's motionlessness gave it an air of timeless dignity and power.

Sự bất động của bức tượng mang lại cho nó vẻ trang nghiêm và quyền lực vượt thời gian.

the prolonged motionlessness of the patient raised concerns among the medical staff.

Sự bất động kéo dài của bệnh nhân khiến các nhân viên y tế lo ngại.

despite the chaos around them, the child remained in a state of peaceful motionlessness.

Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, đứa trẻ vẫn ở trong trạng thái bất động và bình yên.

the film used slow motion and periods of motionlessness to create a dreamlike atmosphere.

Bộ phim sử dụng quay chậm và những khoảng thời gian bất động để tạo ra một không khí như trong mơ.

the yoga instructor emphasized the importance of finding stillness and motionlessness during meditation.

Giảng viên yoga nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm thấy sự tĩnh lặng và bất động trong khi thiền định.

the sudden motionlessness of the car in the middle of the highway was alarming.

Sự bất động đột ngột của chiếc xe trên đường cao tốc là đáng báo động.

the artist captured the feeling of quiet motionlessness in the painting of the winter landscape.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được cảm giác bất động yên tĩnh trong bức tranh phong cảnh mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay