motivates

[Mỹ]/ˈməʊtɪveɪts/
[Anh]/ˈmoʊtɪˌveɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cung cấp lý do cho ai đó làm điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

motivates change

thúc đẩy sự thay đổi

motivates growth

thúc đẩy sự phát triển

motivates success

thúc đẩy thành công

motivates action

thúc đẩy hành động

motivates performance

thúc đẩy hiệu suất

motivates teamwork

thúc đẩy tinh thần đồng đội

motivates learning

thúc đẩy học tập

motivates effort

thúc đẩy nỗ lực

motivates innovation

thúc đẩy sự đổi mới

Câu ví dụ

what motivates you to succeed?

Điều gì thúc đẩy bạn thành công?

she motivates her team with positive feedback.

Cô ấy thúc đẩy đội nhóm của mình bằng những phản hồi tích cực.

money often motivates people to work harder.

Tiền bạc thường thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.

he motivates himself by setting clear goals.

Anh ấy thúc đẩy bản thân bằng cách đặt ra những mục tiêu rõ ràng.

what motivates you to learn new skills?

Điều gì thúc đẩy bạn học những kỹ năng mới?

she finds that passion motivates her creativity.

Cô ấy nhận thấy đam mê thúc đẩy sự sáng tạo của cô.

good leadership motivates employees to perform better.

Lãnh đạo giỏi thúc đẩy nhân viên làm việc tốt hơn.

he motivates others through his dedication.

Anh ấy thúc đẩy người khác thông qua sự tận tâm của mình.

what motivates you to stay fit and healthy?

Điều gì thúc đẩy bạn duy trì sức khỏe và vóc dáng tốt?

she motivates her students with engaging lessons.

Cô ấy thúc đẩy học sinh của mình bằng những bài học hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay