motivates change
thúc đẩy sự thay đổi
motivates growth
thúc đẩy sự phát triển
motivates success
thúc đẩy thành công
motivates action
thúc đẩy hành động
motivates performance
thúc đẩy hiệu suất
motivates teamwork
thúc đẩy tinh thần đồng đội
motivates learning
thúc đẩy học tập
motivates effort
thúc đẩy nỗ lực
motivates innovation
thúc đẩy sự đổi mới
what motivates you to succeed?
Điều gì thúc đẩy bạn thành công?
she motivates her team with positive feedback.
Cô ấy thúc đẩy đội nhóm của mình bằng những phản hồi tích cực.
money often motivates people to work harder.
Tiền bạc thường thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
he motivates himself by setting clear goals.
Anh ấy thúc đẩy bản thân bằng cách đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
what motivates you to learn new skills?
Điều gì thúc đẩy bạn học những kỹ năng mới?
she finds that passion motivates her creativity.
Cô ấy nhận thấy đam mê thúc đẩy sự sáng tạo của cô.
good leadership motivates employees to perform better.
Lãnh đạo giỏi thúc đẩy nhân viên làm việc tốt hơn.
he motivates others through his dedication.
Anh ấy thúc đẩy người khác thông qua sự tận tâm của mình.
what motivates you to stay fit and healthy?
Điều gì thúc đẩy bạn duy trì sức khỏe và vóc dáng tốt?
she motivates her students with engaging lessons.
Cô ấy thúc đẩy học sinh của mình bằng những bài học hấp dẫn.
motivates change
thúc đẩy sự thay đổi
motivates growth
thúc đẩy sự phát triển
motivates success
thúc đẩy thành công
motivates action
thúc đẩy hành động
motivates performance
thúc đẩy hiệu suất
motivates teamwork
thúc đẩy tinh thần đồng đội
motivates learning
thúc đẩy học tập
motivates effort
thúc đẩy nỗ lực
motivates innovation
thúc đẩy sự đổi mới
what motivates you to succeed?
Điều gì thúc đẩy bạn thành công?
she motivates her team with positive feedback.
Cô ấy thúc đẩy đội nhóm của mình bằng những phản hồi tích cực.
money often motivates people to work harder.
Tiền bạc thường thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
he motivates himself by setting clear goals.
Anh ấy thúc đẩy bản thân bằng cách đặt ra những mục tiêu rõ ràng.
what motivates you to learn new skills?
Điều gì thúc đẩy bạn học những kỹ năng mới?
she finds that passion motivates her creativity.
Cô ấy nhận thấy đam mê thúc đẩy sự sáng tạo của cô.
good leadership motivates employees to perform better.
Lãnh đạo giỏi thúc đẩy nhân viên làm việc tốt hơn.
he motivates others through his dedication.
Anh ấy thúc đẩy người khác thông qua sự tận tâm của mình.
what motivates you to stay fit and healthy?
Điều gì thúc đẩy bạn duy trì sức khỏe và vóc dáng tốt?
she motivates her students with engaging lessons.
Cô ấy thúc đẩy học sinh của mình bằng những bài học hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay