demoralizes team
làm suy giảm tinh thần của đội
demoralizes employees
làm suy giảm tinh thần của nhân viên
demoralizes morale
làm suy giảm tinh thần
demoralizes workers
làm suy giảm tinh thần của người lao động
demoralizes troops
làm suy giảm tinh thần của quân đội
demoralizes competition
làm suy giảm tinh thần cạnh tranh
demoralizes supporters
làm suy giảm tinh thần của người ủng hộ
demoralizes players
làm suy giảm tinh thần của người chơi
demoralizes citizens
làm suy giảm tinh thần của người dân
demoralizes community
làm suy giảm tinh thần của cộng đồng
constant criticism demoralizes the team.
Những lời chỉ trích liên tục gây suy giảm tinh thần cho đội ngũ.
failure to meet expectations demoralizes employees.
Việc không đạt được kỳ vọng gây suy giảm tinh thần cho nhân viên.
negative feedback can easily demoralize students.
Những phản hồi tiêu cực có thể dễ dàng gây suy giảm tinh thần cho học sinh.
long working hours demoralize the staff.
Giờ làm việc dài gây suy giảm tinh thần cho nhân viên.
unfair treatment demoralizes even the best performers.
Sự đối xử bất công gây suy giảm tinh thần ngay cả đối với những người thực hiện tốt nhất.
high turnover rates demoralize the remaining employees.
Tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao gây suy giảm tinh thần cho những nhân viên còn lại.
when leaders fail to inspire, it demoralizes the group.
Khi các nhà lãnh đạo không thể truyền cảm hứng, nó gây suy giảm tinh thần cho nhóm.
being micromanaged often demoralizes talented workers.
Việc bị quản lý chặt chẽ thường xuyên gây suy giảm tinh thần cho những người lao động tài năng.
excessive pressure can demoralize even the most dedicated individuals.
Áp lực quá mức có thể gây suy giảm tinh thần ngay cả đối với những cá nhân tận tâm nhất.
frequent changes in policy demoralize the organization.
Những thay đổi chính sách thường xuyên gây suy giảm tinh thần cho tổ chức.
demoralizes team
làm suy giảm tinh thần của đội
demoralizes employees
làm suy giảm tinh thần của nhân viên
demoralizes morale
làm suy giảm tinh thần
demoralizes workers
làm suy giảm tinh thần của người lao động
demoralizes troops
làm suy giảm tinh thần của quân đội
demoralizes competition
làm suy giảm tinh thần cạnh tranh
demoralizes supporters
làm suy giảm tinh thần của người ủng hộ
demoralizes players
làm suy giảm tinh thần của người chơi
demoralizes citizens
làm suy giảm tinh thần của người dân
demoralizes community
làm suy giảm tinh thần của cộng đồng
constant criticism demoralizes the team.
Những lời chỉ trích liên tục gây suy giảm tinh thần cho đội ngũ.
failure to meet expectations demoralizes employees.
Việc không đạt được kỳ vọng gây suy giảm tinh thần cho nhân viên.
negative feedback can easily demoralize students.
Những phản hồi tiêu cực có thể dễ dàng gây suy giảm tinh thần cho học sinh.
long working hours demoralize the staff.
Giờ làm việc dài gây suy giảm tinh thần cho nhân viên.
unfair treatment demoralizes even the best performers.
Sự đối xử bất công gây suy giảm tinh thần ngay cả đối với những người thực hiện tốt nhất.
high turnover rates demoralize the remaining employees.
Tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao gây suy giảm tinh thần cho những nhân viên còn lại.
when leaders fail to inspire, it demoralizes the group.
Khi các nhà lãnh đạo không thể truyền cảm hứng, nó gây suy giảm tinh thần cho nhóm.
being micromanaged often demoralizes talented workers.
Việc bị quản lý chặt chẽ thường xuyên gây suy giảm tinh thần cho những người lao động tài năng.
excessive pressure can demoralize even the most dedicated individuals.
Áp lực quá mức có thể gây suy giảm tinh thần ngay cả đối với những cá nhân tận tâm nhất.
frequent changes in policy demoralize the organization.
Những thay đổi chính sách thường xuyên gây suy giảm tinh thần cho tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay