motivational

[Mỹ]/ˌməuti'veiʃənəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. truyền cảm hứng cho hành động hoặc hành vi; cung cấp sự khuyến khích hoặc động lực

Cụm từ & Cách kết hợp

motivational quotes

những câu trích dẫn tạo động lực

motivational techniques

những kỹ thuật tạo động lực

Câu ví dụ

LOS ANGELES - Among the several motivational ploys used by coach Phil Jackson was a pre-game screening of Alec Baldwin's famous speech from "Glengarry Glen Ross.

LOS ANGELES - Trong số những chiêu trò thúc đẩy tinh thần của huấn luyện viên Phil Jackson, có một buổi chiếu trước trận đấu đoạn diễn văn nổi tiếng của Alec Baldwin trong "Glengarry Glen Ross".

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay