demotivating experience
trải nghiệm làm giảm động lực
highly demotivating
rất làm giảm động lực
so demotivating
vậy mà làm giảm động lực
demotivating factors
yếu tố làm giảm động lực
being demotivating
làm giảm động lực
demotivating effect
tác dụng làm giảm động lực
extremely demotivating
rất làm giảm động lực
find demotivating
tìm thấy làm giảm động lực
demotivating news
tin tức làm giảm động lực
rather demotivating
thay vào đó làm giảm động lực
the constant criticism was incredibly demotivating to the team.
Sự chỉ trích liên tục đã vô cùng làm mất động lực cho đội nhóm.
dealing with endless paperwork can be demotivating for new employees.
Việc xử lý những giấy tờ vô tận có thể làm mất động lực cho nhân viên mới.
hearing negative feedback can be demotivating, especially after hard work.
Lắng nghe phản hồi tiêu cực có thể làm mất động lực, đặc biệt là sau những nỗ lực lớn.
the lack of recognition proved demotivating and led to decreased productivity.
Sự thiếu công nhận đã chứng minh là làm mất động lực và dẫn đến năng suất giảm sút.
it's demotivating to work on a project with unclear goals.
Việc làm việc trên một dự án với mục tiêu không rõ ràng là điều làm mất động lực.
facing repeated failures can be deeply demotivating for anyone.
Đối mặt với thất bại lặp đi lặp lại có thể làm mất động lực sâu sắc đối với bất kỳ ai.
a toxic work environment is often demotivating and unproductive.
Một môi trường làm việc độc hại thường làm mất động lực và không hiệu quả.
the slow progress was demotivating, but we pushed forward anyway.
Sự tiến bộ chậm chạp là điều làm mất động lực, nhưng chúng tôi vẫn cố gắng tiến lên.
constant changes in strategy can be demotivating for the sales team.
Sự thay đổi liên tục trong chiến lược có thể làm mất động lực cho đội ngũ bán hàng.
the feeling of being undervalued is incredibly demotivating.
Cảm giác bị đánh giá thấp là điều vô cùng làm mất động lực.
unrealistic deadlines are often demotivating and create stress.
Định dạng thời hạn không thực tế thường làm mất động lực và tạo ra căng thẳng.
demotivating experience
trải nghiệm làm giảm động lực
highly demotivating
rất làm giảm động lực
so demotivating
vậy mà làm giảm động lực
demotivating factors
yếu tố làm giảm động lực
being demotivating
làm giảm động lực
demotivating effect
tác dụng làm giảm động lực
extremely demotivating
rất làm giảm động lực
find demotivating
tìm thấy làm giảm động lực
demotivating news
tin tức làm giảm động lực
rather demotivating
thay vào đó làm giảm động lực
the constant criticism was incredibly demotivating to the team.
Sự chỉ trích liên tục đã vô cùng làm mất động lực cho đội nhóm.
dealing with endless paperwork can be demotivating for new employees.
Việc xử lý những giấy tờ vô tận có thể làm mất động lực cho nhân viên mới.
hearing negative feedback can be demotivating, especially after hard work.
Lắng nghe phản hồi tiêu cực có thể làm mất động lực, đặc biệt là sau những nỗ lực lớn.
the lack of recognition proved demotivating and led to decreased productivity.
Sự thiếu công nhận đã chứng minh là làm mất động lực và dẫn đến năng suất giảm sút.
it's demotivating to work on a project with unclear goals.
Việc làm việc trên một dự án với mục tiêu không rõ ràng là điều làm mất động lực.
facing repeated failures can be deeply demotivating for anyone.
Đối mặt với thất bại lặp đi lặp lại có thể làm mất động lực sâu sắc đối với bất kỳ ai.
a toxic work environment is often demotivating and unproductive.
Một môi trường làm việc độc hại thường làm mất động lực và không hiệu quả.
the slow progress was demotivating, but we pushed forward anyway.
Sự tiến bộ chậm chạp là điều làm mất động lực, nhưng chúng tôi vẫn cố gắng tiến lên.
constant changes in strategy can be demotivating for the sales team.
Sự thay đổi liên tục trong chiến lược có thể làm mất động lực cho đội ngũ bán hàng.
the feeling of being undervalued is incredibly demotivating.
Cảm giác bị đánh giá thấp là điều vô cùng làm mất động lực.
unrealistic deadlines are often demotivating and create stress.
Định dạng thời hạn không thực tế thường làm mất động lực và tạo ra căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay