motorways

[Mỹ]/ˈməʊtəweɪz/
[Anh]/ˈmoʊtərweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường cao tốc được thiết kế cho giao thông đường dài

Cụm từ & Cách kết hợp

motorways network

mạng lưới đường cao tốc

motorways traffic

lưu lượng giao thông trên đường cao tốc

motorways system

hệ thống đường cao tốc

motorways signs

biển báo đường cao tốc

motorways junctions

ngã tư đường cao tốc

motorways services

dịch vụ đường cao tốc

motorways exits

hầm ra đường cao tốc

motorways construction

xây dựng đường cao tốc

motorways conditions

điều kiện đường cao tốc

motorways routes

tuyến đường cao tốc

Câu ví dụ

motorways are essential for long-distance travel.

đường cao tốc rất cần thiết cho việc đi lại đường dài.

many motorways have tolls to maintain the roads.

nhiều đường cao tốc có phí để bảo trì đường xá.

driving on motorways requires careful attention.

lái xe trên đường cao tốc đòi hỏi sự chú ý cẩn thận.

motorways often have service stations for travelers.

các đường cao tốc thường có các trạm dịch vụ cho khách du lịch.

traffic jams are common on busy motorways.

kẹt xe thường xuyên xảy ra trên các đường cao tốc đông đúc.

motorways connect major cities across the country.

các đường cao tốc kết nối các thành phố lớn trên khắp cả nước.

speed limits on motorways vary by country.

giới hạn tốc độ trên đường cao tốc khác nhau tùy theo quốc gia.

motorways can be dangerous during adverse weather conditions.

các đường cao tốc có thể nguy hiểm trong điều kiện thời tiết xấu.

many people prefer using motorways for road trips.

nhiều người thích sử dụng đường cao tốc cho những chuyến đi đường dài.

motorways are designed for high-speed travel.

các đường cao tốc được thiết kế cho việc đi lại tốc độ cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay