smooth mouthfeel
cảm giác mềm mại
creamy mouthfeel
cảm giác kem
rich mouthfeel
cảm giác đậm đà
silky mouthfeel
cảm giác mịn như lụa
full mouthfeel
cảm giác tròn đầy
dry mouthfeel
cảm giác khô
light mouthfeel
cảm giác nhẹ nhàng
textured mouthfeel
cảm giác có kết cấu
pleasant mouthfeel
cảm giác dễ chịu
tart mouthfeel
cảm giác chua
the mouthfeel of this chocolate is incredibly smooth.
Cảm giác khi ăn của loại sô cô la này vô cùng mịn màng.
a creamy mouthfeel can enhance the overall experience of a dish.
Một cảm giác mịn như kem có thể nâng cao trải nghiệm tổng thể của một món ăn.
different wines offer a variety of mouthfeel sensations.
Các loại rượu khác nhau mang đến nhiều cảm giác về kết cấu khác nhau.
the mouthfeel of the soup was rich and velvety.
Cảm giác khi ăn của món súp rất đậm đà và mịn như nhung.
chefs often focus on mouthfeel to create memorable dishes.
Các đầu bếp thường tập trung vào cảm giác khi ăn để tạo ra những món ăn đáng nhớ.
a gritty mouthfeel can indicate poor quality in food.
Một cảm giác sạn sạn có thể cho thấy chất lượng kém trong thực phẩm.
the mouthfeel of this pastry is light and airy.
Cảm giác khi ăn của loại bánh ngọt này nhẹ nhàng và thoáng mát.
many people appreciate a chewy mouthfeel in their snacks.
Nhiều người đánh giá cao cảm giác dai khi ăn các món ăn nhẹ.
texture and mouthfeel are important in food pairing.
Kết cấu và cảm giác khi ăn rất quan trọng trong việc kết hợp thực phẩm.
the mouthfeel of this beverage is refreshing and crisp.
Cảm giác khi uống loại đồ uống này sảng khoái và giòn tan.
smooth mouthfeel
cảm giác mềm mại
creamy mouthfeel
cảm giác kem
rich mouthfeel
cảm giác đậm đà
silky mouthfeel
cảm giác mịn như lụa
full mouthfeel
cảm giác tròn đầy
dry mouthfeel
cảm giác khô
light mouthfeel
cảm giác nhẹ nhàng
textured mouthfeel
cảm giác có kết cấu
pleasant mouthfeel
cảm giác dễ chịu
tart mouthfeel
cảm giác chua
the mouthfeel of this chocolate is incredibly smooth.
Cảm giác khi ăn của loại sô cô la này vô cùng mịn màng.
a creamy mouthfeel can enhance the overall experience of a dish.
Một cảm giác mịn như kem có thể nâng cao trải nghiệm tổng thể của một món ăn.
different wines offer a variety of mouthfeel sensations.
Các loại rượu khác nhau mang đến nhiều cảm giác về kết cấu khác nhau.
the mouthfeel of the soup was rich and velvety.
Cảm giác khi ăn của món súp rất đậm đà và mịn như nhung.
chefs often focus on mouthfeel to create memorable dishes.
Các đầu bếp thường tập trung vào cảm giác khi ăn để tạo ra những món ăn đáng nhớ.
a gritty mouthfeel can indicate poor quality in food.
Một cảm giác sạn sạn có thể cho thấy chất lượng kém trong thực phẩm.
the mouthfeel of this pastry is light and airy.
Cảm giác khi ăn của loại bánh ngọt này nhẹ nhàng và thoáng mát.
many people appreciate a chewy mouthfeel in their snacks.
Nhiều người đánh giá cao cảm giác dai khi ăn các món ăn nhẹ.
texture and mouthfeel are important in food pairing.
Kết cấu và cảm giác khi ăn rất quan trọng trong việc kết hợp thực phẩm.
the mouthfeel of this beverage is refreshing and crisp.
Cảm giác khi uống loại đồ uống này sảng khoái và giòn tan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay