raw grittiness
tính thô ráp
urban grittiness
tính bụi bặm đô thị
grittiness factor
yếu tố thô ráp
emotional grittiness
tính thô ráp về mặt cảm xúc
grittiness level
mức độ thô ráp
grittiness style
phong cách thô ráp
grittiness appeal
sức hấp dẫn của sự thô ráp
grittiness aesthetic
thẩm mỹ của sự thô ráp
grittiness vibe
cảm giác thô ráp
grittiness theme
chủ đề về sự thô ráp
the movie's grittiness made it feel more realistic.
sự khốc liệt trong bộ phim khiến nó trở nên chân thực hơn.
her grittiness in overcoming challenges inspired everyone.
sự kiên cường của cô ấy trong việc vượt qua thử thách đã truyền cảm hứng cho mọi người.
the grittiness of the city added to its charm.
sự khốc liệt của thành phố đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
he appreciated the grittiness of the novel's characters.
anh đánh giá cao sự khốc liệt trong tính cách của các nhân vật trong tiểu thuyết.
the grittiness of the documentary revealed harsh realities.
sự khốc liệt của bộ phim tài liệu đã tiết lộ những thực tế khắc nghiệt.
they loved the grittiness of the old photographs.
họ yêu thích sự khốc liệt của những bức ảnh cũ.
her grittiness in sports made her a fierce competitor.
sự kiên cường của cô ấy trong thể thao khiến cô ấy trở thành một đối thủ đáng gờm.
the artist's work is known for its grittiness and emotion.
công việc của nghệ sĩ nổi tiếng với sự khốc liệt và cảm xúc của nó.
grittiness can sometimes enhance a film's storytelling.
sự khốc liệt đôi khi có thể nâng cao khả năng kể chuyện của một bộ phim.
we admired the grittiness of the street art.
chúng tôi ngưỡng mộ sự khốc liệt của nghệ thuật đường phố.
raw grittiness
tính thô ráp
urban grittiness
tính bụi bặm đô thị
grittiness factor
yếu tố thô ráp
emotional grittiness
tính thô ráp về mặt cảm xúc
grittiness level
mức độ thô ráp
grittiness style
phong cách thô ráp
grittiness appeal
sức hấp dẫn của sự thô ráp
grittiness aesthetic
thẩm mỹ của sự thô ráp
grittiness vibe
cảm giác thô ráp
grittiness theme
chủ đề về sự thô ráp
the movie's grittiness made it feel more realistic.
sự khốc liệt trong bộ phim khiến nó trở nên chân thực hơn.
her grittiness in overcoming challenges inspired everyone.
sự kiên cường của cô ấy trong việc vượt qua thử thách đã truyền cảm hứng cho mọi người.
the grittiness of the city added to its charm.
sự khốc liệt của thành phố đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
he appreciated the grittiness of the novel's characters.
anh đánh giá cao sự khốc liệt trong tính cách của các nhân vật trong tiểu thuyết.
the grittiness of the documentary revealed harsh realities.
sự khốc liệt của bộ phim tài liệu đã tiết lộ những thực tế khắc nghiệt.
they loved the grittiness of the old photographs.
họ yêu thích sự khốc liệt của những bức ảnh cũ.
her grittiness in sports made her a fierce competitor.
sự kiên cường của cô ấy trong thể thao khiến cô ấy trở thành một đối thủ đáng gờm.
the artist's work is known for its grittiness and emotion.
công việc của nghệ sĩ nổi tiếng với sự khốc liệt và cảm xúc của nó.
grittiness can sometimes enhance a film's storytelling.
sự khốc liệt đôi khi có thể nâng cao khả năng kể chuyện của một bộ phim.
we admired the grittiness of the street art.
chúng tôi ngưỡng mộ sự khốc liệt của nghệ thuật đường phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay