| số nhiều | palatabilities |
food palatability
khả năng ăn ngon
increase palatability
tăng khả năng ăn ngon
palatability test
thử nghiệm về khả năng ăn ngon
palatability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ăn ngon
palatability assessment
đánh giá khả năng ăn ngon
palatability improvement
cải thiện khả năng ăn ngon
evaluate palatability
đánh giá khả năng ăn ngon
palatability issues
các vấn đề về khả năng ăn ngon
palatability enhancement
tăng cường khả năng ăn ngon
assess palatability
đánh giá khả năng ăn ngon
the palatability of the dish impressed all the guests.
Tính ngon miệng của món ăn đã gây ấn tượng với tất cả khách.
increasing the palatability of healthy foods can promote better eating habits.
Tăng tính ngon miệng của thực phẩm lành mạnh có thể thúc đẩy thói quen ăn uống tốt hơn.
chefs often experiment with spices to enhance the palatability of their meals.
Các đầu bếp thường thử nghiệm với các loại gia vị để tăng cường tính ngon miệng của bữa ăn.
the palatability of school lunches has been a topic of discussion among parents.
Tính ngon miệng của bữa trưa ở trường đã là một chủ đề thảo luận giữa các bậc cha mẹ.
food scientists study the factors that affect the palatability of various foods.
Các nhà khoa học thực phẩm nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính ngon miệng của các loại thực phẩm khác nhau.
to improve palatability, the recipe was modified to include more herbs.
Để cải thiện tính ngon miệng, công thức đã được sửa đổi để thêm nhiều loại thảo mộc hơn.
palatability plays a crucial role in consumer satisfaction.
Tính ngon miệng đóng vai trò quan trọng trong sự hài lòng của khách hàng.
some people believe that palatability is more important than nutritional value.
Một số người tin rằng tính ngon miệng quan trọng hơn giá trị dinh dưỡng.
food packaging often highlights the palatability to attract buyers.
Bao bì thực phẩm thường làm nổi bật tính ngon miệng để thu hút người mua.
the palatability of traditional dishes can vary significantly from region to region.
Tính ngon miệng của các món ăn truyền thống có thể khác nhau đáng kể từ vùng này sang vùng khác.
food palatability
khả năng ăn ngon
increase palatability
tăng khả năng ăn ngon
palatability test
thử nghiệm về khả năng ăn ngon
palatability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ăn ngon
palatability assessment
đánh giá khả năng ăn ngon
palatability improvement
cải thiện khả năng ăn ngon
evaluate palatability
đánh giá khả năng ăn ngon
palatability issues
các vấn đề về khả năng ăn ngon
palatability enhancement
tăng cường khả năng ăn ngon
assess palatability
đánh giá khả năng ăn ngon
the palatability of the dish impressed all the guests.
Tính ngon miệng của món ăn đã gây ấn tượng với tất cả khách.
increasing the palatability of healthy foods can promote better eating habits.
Tăng tính ngon miệng của thực phẩm lành mạnh có thể thúc đẩy thói quen ăn uống tốt hơn.
chefs often experiment with spices to enhance the palatability of their meals.
Các đầu bếp thường thử nghiệm với các loại gia vị để tăng cường tính ngon miệng của bữa ăn.
the palatability of school lunches has been a topic of discussion among parents.
Tính ngon miệng của bữa trưa ở trường đã là một chủ đề thảo luận giữa các bậc cha mẹ.
food scientists study the factors that affect the palatability of various foods.
Các nhà khoa học thực phẩm nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính ngon miệng của các loại thực phẩm khác nhau.
to improve palatability, the recipe was modified to include more herbs.
Để cải thiện tính ngon miệng, công thức đã được sửa đổi để thêm nhiều loại thảo mộc hơn.
palatability plays a crucial role in consumer satisfaction.
Tính ngon miệng đóng vai trò quan trọng trong sự hài lòng của khách hàng.
some people believe that palatability is more important than nutritional value.
Một số người tin rằng tính ngon miệng quan trọng hơn giá trị dinh dưỡng.
food packaging often highlights the palatability to attract buyers.
Bao bì thực phẩm thường làm nổi bật tính ngon miệng để thu hút người mua.
the palatability of traditional dishes can vary significantly from region to region.
Tính ngon miệng của các món ăn truyền thống có thể khác nhau đáng kể từ vùng này sang vùng khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay