palatability

[Mỹ]/ˌpæl.ə.təˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/ˌpæl.ə.təˈbɪl.ɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mức độ mà thực phẩm hoặc đồ uống dễ chịu để nếm thử
Word Forms
số nhiềupalatabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

food palatability

khả năng ăn ngon

increase palatability

tăng khả năng ăn ngon

palatability test

thử nghiệm về khả năng ăn ngon

palatability factors

các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ăn ngon

palatability assessment

đánh giá khả năng ăn ngon

palatability improvement

cải thiện khả năng ăn ngon

evaluate palatability

đánh giá khả năng ăn ngon

palatability issues

các vấn đề về khả năng ăn ngon

palatability enhancement

tăng cường khả năng ăn ngon

assess palatability

đánh giá khả năng ăn ngon

Câu ví dụ

the palatability of the dish impressed all the guests.

Tính ngon miệng của món ăn đã gây ấn tượng với tất cả khách.

increasing the palatability of healthy foods can promote better eating habits.

Tăng tính ngon miệng của thực phẩm lành mạnh có thể thúc đẩy thói quen ăn uống tốt hơn.

chefs often experiment with spices to enhance the palatability of their meals.

Các đầu bếp thường thử nghiệm với các loại gia vị để tăng cường tính ngon miệng của bữa ăn.

the palatability of school lunches has been a topic of discussion among parents.

Tính ngon miệng của bữa trưa ở trường đã là một chủ đề thảo luận giữa các bậc cha mẹ.

food scientists study the factors that affect the palatability of various foods.

Các nhà khoa học thực phẩm nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến tính ngon miệng của các loại thực phẩm khác nhau.

to improve palatability, the recipe was modified to include more herbs.

Để cải thiện tính ngon miệng, công thức đã được sửa đổi để thêm nhiều loại thảo mộc hơn.

palatability plays a crucial role in consumer satisfaction.

Tính ngon miệng đóng vai trò quan trọng trong sự hài lòng của khách hàng.

some people believe that palatability is more important than nutritional value.

Một số người tin rằng tính ngon miệng quan trọng hơn giá trị dinh dưỡng.

food packaging often highlights the palatability to attract buyers.

Bao bì thực phẩm thường làm nổi bật tính ngon miệng để thu hút người mua.

the palatability of traditional dishes can vary significantly from region to region.

Tính ngon miệng của các món ăn truyền thống có thể khác nhau đáng kể từ vùng này sang vùng khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay