the heavy machinery tires were effective muddiers of the otherwise pristine forest floor.
Lốp xe cơ giới nặng nề là những chất làm bùn hiệu quả cho nền rừng nguyên vẹn.
conflicting witness statements served as muddiers of the truth during the investigation.
Các tuyên bố mâu thuẫn của nhân chứng đã đóng vai trò như những chất làm bùn cho sự thật trong cuộc điều tra.
spring rains act as relentless muddiers of the dirt roads in the valley.
Mưa xuân đóng vai trò như những chất làm bùn không ngừng cho các con đường đất trong thung lũng.
these technical jargon terms are just muddiers for the average consumer.
Các thuật ngữ jargon kỹ thuật này chỉ là những chất làm bùn đối với người tiêu dùng bình thường.
off-road vehicles are often considered muddiers of sensitive wetland ecosystems.
Xe địa hình thường được coi là những chất làm bùn cho các hệ sinh thái đầm lầy nhạy cảm.
unnecessary amendments to the bill became muddiers of the core legislative intent.
Các sửa đổi không cần thiết cho dự luật đã trở thành những chất làm bùn cho ý định lập pháp cốt lõi.
football cleats are notorious muddiers of the locker room carpet.
Giày bóng đá nổi tiếng là những chất làm bùn cho thảm phòng thay đồ.
intentional muddiers of the dataset compromised the final analysis results.
Các chất làm bùn cố ý đối với bộ dữ liệu đã làm tổn hại đến kết quả phân tích cuối cùng.
propaganda outlets function as muddiers of objective reality in the region.
Các cơ quan tuyên truyền hoạt động như những chất làm bùn cho thực tại khách quan trong khu vực.
rapidly melting snows are muddiers of the usually clear mountain streams.
Tuyết tan nhanh chóng là những chất làm bùn cho các dòng suối núi thường trong xanh.
multiple layers of bureaucracy act as muddiers of clear communication within the company.
Nhiều lớp quan liêu đóng vai trò như những chất làm bùn cho giao tiếp rõ ràng trong công ty.
the heavy machinery tires were effective muddiers of the otherwise pristine forest floor.
Lốp xe cơ giới nặng nề là những chất làm bùn hiệu quả cho nền rừng nguyên vẹn.
conflicting witness statements served as muddiers of the truth during the investigation.
Các tuyên bố mâu thuẫn của nhân chứng đã đóng vai trò như những chất làm bùn cho sự thật trong cuộc điều tra.
spring rains act as relentless muddiers of the dirt roads in the valley.
Mưa xuân đóng vai trò như những chất làm bùn không ngừng cho các con đường đất trong thung lũng.
these technical jargon terms are just muddiers for the average consumer.
Các thuật ngữ jargon kỹ thuật này chỉ là những chất làm bùn đối với người tiêu dùng bình thường.
off-road vehicles are often considered muddiers of sensitive wetland ecosystems.
Xe địa hình thường được coi là những chất làm bùn cho các hệ sinh thái đầm lầy nhạy cảm.
unnecessary amendments to the bill became muddiers of the core legislative intent.
Các sửa đổi không cần thiết cho dự luật đã trở thành những chất làm bùn cho ý định lập pháp cốt lõi.
football cleats are notorious muddiers of the locker room carpet.
Giày bóng đá nổi tiếng là những chất làm bùn cho thảm phòng thay đồ.
intentional muddiers of the dataset compromised the final analysis results.
Các chất làm bùn cố ý đối với bộ dữ liệu đã làm tổn hại đến kết quả phân tích cuối cùng.
propaganda outlets function as muddiers of objective reality in the region.
Các cơ quan tuyên truyền hoạt động như những chất làm bùn cho thực tại khách quan trong khu vực.
rapidly melting snows are muddiers of the usually clear mountain streams.
Tuyết tan nhanh chóng là những chất làm bùn cho các dòng suối núi thường trong xanh.
multiple layers of bureaucracy act as muddiers of clear communication within the company.
Nhiều lớp quan liêu đóng vai trò như những chất làm bùn cho giao tiếp rõ ràng trong công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay