muggers attack
kẻ cướp tấn công
muggers on street
kẻ cướp trên đường phố
muggers caught
kẻ cướp bị bắt
muggers lurking
kẻ cướp lảng vảng
muggers arrested
kẻ cướp bị bắt giữ
muggers identified
kẻ cướp đã bị xác định
muggers flee
kẻ cướp bỏ chạy
muggers caught red-handed
kẻ cướp bị bắt quả tang
muggers in park
kẻ cướp trong công viên
muggers targeted
kẻ cướp bị nhắm mục tiêu
many muggers operate in this area at night.
Nhiều kẻ cướp hoạt động trong khu vực này vào ban đêm.
she was a victim of muggers last week.
Cô ấy đã là nạn nhân của những kẻ cướp vào tuần trước.
it's important to stay alert to avoid muggers.
Điều quan trọng là phải cảnh giác để tránh những kẻ cướp.
the police are increasing patrols to catch muggers.
Cảnh sát đang tăng cường tuần tra để bắt giữ những kẻ cướp.
he learned self-defense to protect himself from muggers.
Anh ấy đã học tự vệ để bảo vệ bản thân khỏi những kẻ cướp.
muggers often target people who are distracted.
Những kẻ cướp thường nhắm vào những người đang mất tập trung.
there have been reports of muggers using weapons.
Đã có những báo cáo về việc những kẻ cướp sử dụng vũ khí.
she avoided dark alleys to minimize the risk of muggers.
Cô ấy tránh xa những con hẻm tối để giảm thiểu rủi ro bị cướp.
witnesses described the muggers as wearing masks.
Những nhân chứng mô tả những kẻ cướp là đeo mặt nạ.
community meetings are held to discuss ways to deter muggers.
Các cuộc họp cộng đồng được tổ chức để thảo luận về các biện pháp ngăn chặn những kẻ cướp.
muggers attack
kẻ cướp tấn công
muggers on street
kẻ cướp trên đường phố
muggers caught
kẻ cướp bị bắt
muggers lurking
kẻ cướp lảng vảng
muggers arrested
kẻ cướp bị bắt giữ
muggers identified
kẻ cướp đã bị xác định
muggers flee
kẻ cướp bỏ chạy
muggers caught red-handed
kẻ cướp bị bắt quả tang
muggers in park
kẻ cướp trong công viên
muggers targeted
kẻ cướp bị nhắm mục tiêu
many muggers operate in this area at night.
Nhiều kẻ cướp hoạt động trong khu vực này vào ban đêm.
she was a victim of muggers last week.
Cô ấy đã là nạn nhân của những kẻ cướp vào tuần trước.
it's important to stay alert to avoid muggers.
Điều quan trọng là phải cảnh giác để tránh những kẻ cướp.
the police are increasing patrols to catch muggers.
Cảnh sát đang tăng cường tuần tra để bắt giữ những kẻ cướp.
he learned self-defense to protect himself from muggers.
Anh ấy đã học tự vệ để bảo vệ bản thân khỏi những kẻ cướp.
muggers often target people who are distracted.
Những kẻ cướp thường nhắm vào những người đang mất tập trung.
there have been reports of muggers using weapons.
Đã có những báo cáo về việc những kẻ cướp sử dụng vũ khí.
she avoided dark alleys to minimize the risk of muggers.
Cô ấy tránh xa những con hẻm tối để giảm thiểu rủi ro bị cướp.
witnesses described the muggers as wearing masks.
Những nhân chứng mô tả những kẻ cướp là đeo mặt nạ.
community meetings are held to discuss ways to deter muggers.
Các cuộc họp cộng đồng được tổ chức để thảo luận về các biện pháp ngăn chặn những kẻ cướp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay