thieves

[Mỹ]/θiːvz/
[Anh]/θivz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người ăn cắp

Cụm từ & Cách kết hợp

thieves in disguise

kẻ trộm cải trang

thieves at night

kẻ trộm vào ban đêm

thieves and robbers

kẻ trộm và cướp

thieves steal

kẻ trộm đánh cắp

thieves caught red-handed

kẻ trộm bị bắt quả tang

thieves in action

kẻ trộm hành động

thieves break in

kẻ trộm đột nhập

thieves beware

kẻ trộm hãy cẩn thận

thieves stealing cars

kẻ trộm đánh cắp xe hơi

Câu ví dụ

thieves broke into the house last night.

Những tên trộm đã đột nhập vào nhà vào đêm qua.

the police caught the thieves red-handed.

Cảnh sát đã bắt được những tên trộm ngay tại hiện trường.

thieves often target empty homes.

Những tên trộm thường nhắm vào những ngôi nhà trống.

many thieves operate in this area.

Nhiều tên trộm hoạt động trong khu vực này.

thieves stole valuable jewelry from the store.

Những tên trộm đã đánh cắp đồ trang sức có giá trị từ cửa hàng.

we need to be cautious of thieves in crowded places.

Chúng ta cần phải cẩn thận với những tên trộm ở những nơi đông người.

thieves usually work in groups to avoid detection.

Những tên trộm thường làm việc theo nhóm để tránh bị phát hiện.

thieves left no evidence behind after the robbery.

Những tên trộm không để lại bất kỳ bằng chứng nào sau vụ cướp.

some thieves use disguises to blend in.

Một số tên trộm sử dụng hóa trang để hòa mình vào đám đông.

thieves can be very cunning and deceptive.

Những tên trộm có thể rất xảo quyệt và lừa dối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay