mulls

[Mỹ]/mʌlz/
[Anh]/mʌlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

verb suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó; để đun nóng và trộn (một chất) để tạo ra một hỗn hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

mulls over

cân nhắc

mulls things

cân nhắc mọi thứ

mulls options

cân nhắc các lựa chọn

mulls ideas

cân nhắc các ý tưởng

mulls plans

cân nhắc các kế hoạch

mulls choices

cân nhắc các lựa chọn

mulls proposals

cân nhắc các đề xuất

mulls decisions

cân nhắc các quyết định

mulls thoughts

cân nhắc những suy nghĩ

Câu ví dụ

she mulls over her options before making a decision.

Cô ấy cân nhắc các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định.

he mulls the idea of starting his own business.

Anh ấy cân nhắc ý tưởng bắt đầu kinh doanh của riêng mình.

the committee mulls the proposed changes to the policy.

Ban thư ký cân nhắc những thay đổi được đề xuất đối với chính sách.

after dinner, she mulls over the day's events.

Sau bữa tối, cô ấy cân nhắc về những sự kiện trong ngày.

he mulls the possibility of moving to a new city.

Anh ấy cân nhắc khả năng chuyển đến một thành phố mới.

the author mulls the themes of his next novel.

Nhà văn cân nhắc các chủ đề của cuốn tiểu thuyết tiếp theo của ông.

she mulls over the feedback she received from her boss.

Cô ấy cân nhắc những phản hồi mà cô ấy nhận được từ sếp.

they mulls the implications of the new law.

Họ cân nhắc những tác động của luật mới.

he often mulls over his past mistakes.

Anh ấy thường xuyên cân nhắc về những sai lầm trong quá khứ của mình.

she mulls over whether to accept the job offer.

Cô ấy cân nhắc xem có nên chấp nhận lời đề nghị công việc hay không.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay