multi-party

[Mỹ]/ˌmʌltiˈpɑːti/
[Anh]/ˌmʌltiˈpɑːrti/

Dịch

adj. Liên quan hoặc bao gồm nhiều bên hoặc nhóm.

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-party system

hệ thống đa đảng

multi-party talks

các cuộc đàm phán đa đảng

multi-party collaboration

hợp tác đa đảng

multi-party negotiations

đàm phán đa đảng

multi-party agreement

thỏa thuận đa đảng

multi-party coalition

liên minh đa đảng

multi-party framework

khung khổ đa đảng

multi-party involvement

sự tham gia của đa đảng

multi-party discussions

các cuộc thảo luận đa đảng

multi-party initiative

sáng kiến đa đảng

Câu ví dụ

the multi-party conference call was productive and efficient.

cuộc gọi hội nghị đa phương thức thành công và hiệu quả.

we need a multi-party agreement to move forward with the project.

chúng tôi cần một thỏa thuận đa phương để tiếp tục dự án.

the investigation involved a multi-party collaboration between agencies.

cuộc điều tra liên quan đến sự hợp tác đa phương giữa các cơ quan.

the multi-party negotiation resulted in a compromise for all involved.

việc đàm phán đa phương đã dẫn đến một sự thỏa hiệp cho tất cả những người liên quan.

a multi-party system can offer greater political representation.

một hệ thống đa phương có thể mang lại sự đại diện chính trị lớn hơn.

the lawsuit involved a complex multi-party dispute over intellectual property.

vụ kiện liên quan đến một tranh chấp đa phương phức tạp về quyền sở hữu trí tuệ.

we facilitated a multi-party discussion to resolve the conflict.

chúng tôi đã tạo điều kiện cho một cuộc thảo luận đa phương để giải quyết xung đột.

the company sought a multi-party partnership to expand its market reach.

công ty tìm kiếm một đối tác đa phương để mở rộng thị trường.

the multi-party debate highlighted diverse perspectives on the issue.

cuộc tranh luận đa phương làm nổi bật những quan điểm đa dạng về vấn đề.

establishing a multi-party consensus proved challenging but worthwhile.

việc thiết lập sự đồng thuận đa phương là một thách thức nhưng đáng giá.

the project required a multi-party approach to ensure success.

dự án đòi hỏi một cách tiếp cận đa phương để đảm bảo thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay