multipartite agreement
thỏa thuận đa phương
multipartite negotiation
đàm phán đa phương
multipartite system
hệ thống đa phương
multipartite framework
khung khổ đa phương
multipartite collaboration
hợp tác đa phương
multipartite model
mô hình đa phương
multipartite network
mạng lưới đa phương
multipartite structure
cấu trúc đa phương
multipartite relationship
mối quan hệ đa phương
multipartite event
sự kiện đa phương
multipartite agreements are often more complex than bilateral ones.
các thỏa thuận đa phương thường phức tạp hơn các thỏa thuận song phương.
the multipartite negotiation involved several countries.
đàm phán đa phương liên quan đến nhiều quốc gia.
in a multipartite system, multiple parties must collaborate.
trong một hệ thống đa phương, nhiều bên phải hợp tác.
multipartite interactions can lead to innovative solutions.
các tương tác đa phương có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
we need a multipartite framework to address this issue.
chúng ta cần một khuôn khổ đa phương để giải quyết vấn đề này.
multipartite relationships require clear communication.
các mối quan hệ đa phương đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
the conference focused on multipartite environmental agreements.
hội nghị tập trung vào các thỏa thuận môi trường đa phương.
multipartite strategies can enhance collaboration in projects.
các chiến lược đa phương có thể tăng cường sự hợp tác trong các dự án.
understanding multipartite dynamics is crucial for success.
hiểu rõ động lực đa phương là điều quan trọng để thành công.
they established a multipartite coalition to tackle the crisis.
họ đã thành lập một liên minh đa phương để giải quyết cuộc khủng hoảng.
multipartite agreement
thỏa thuận đa phương
multipartite negotiation
đàm phán đa phương
multipartite system
hệ thống đa phương
multipartite framework
khung khổ đa phương
multipartite collaboration
hợp tác đa phương
multipartite model
mô hình đa phương
multipartite network
mạng lưới đa phương
multipartite structure
cấu trúc đa phương
multipartite relationship
mối quan hệ đa phương
multipartite event
sự kiện đa phương
multipartite agreements are often more complex than bilateral ones.
các thỏa thuận đa phương thường phức tạp hơn các thỏa thuận song phương.
the multipartite negotiation involved several countries.
đàm phán đa phương liên quan đến nhiều quốc gia.
in a multipartite system, multiple parties must collaborate.
trong một hệ thống đa phương, nhiều bên phải hợp tác.
multipartite interactions can lead to innovative solutions.
các tương tác đa phương có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
we need a multipartite framework to address this issue.
chúng ta cần một khuôn khổ đa phương để giải quyết vấn đề này.
multipartite relationships require clear communication.
các mối quan hệ đa phương đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
the conference focused on multipartite environmental agreements.
hội nghị tập trung vào các thỏa thuận môi trường đa phương.
multipartite strategies can enhance collaboration in projects.
các chiến lược đa phương có thể tăng cường sự hợp tác trong các dự án.
understanding multipartite dynamics is crucial for success.
hiểu rõ động lực đa phương là điều quan trọng để thành công.
they established a multipartite coalition to tackle the crisis.
họ đã thành lập một liên minh đa phương để giải quyết cuộc khủng hoảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay