single-party

[Mỹ]/[ˈsɪŋɡəl ˈpɑːti]/
[Anh]/[ˈsɪŋɡəl ˈpɑːrti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hệ thống chính trị mà trong đó một đảng chính trị nắm giữ toàn bộ hoặc phần lớn quyền lực.
adj. Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một hệ thống chính trị do một đảng chi phối.

Cụm từ & Cách kết hợp

single-party system

chế độ một đảng

single-party rule

quyền lực một đảng

single-party state

nhà nước một đảng

single-party dominance

chiếm ưu thế một đảng

single-party government

chính phủ một đảng

single-party control

quyền kiểm soát một đảng

single-party politics

chính trị một đảng

single-party influence

ảnh hưởng của một đảng

single-party structure

cấu trúc một đảng

single-party leadership

lãnh đạo một đảng

Câu ví dụ

the country operates under a single-party system with limited political dissent.

Quốc gia vận hành theo chế độ một đảng với sự bất đồng chính trị bị giới hạn.

critics argue that a single-party rule can stifle innovation and progress.

Các nhà phê bình cho rằng chế độ một đảng có thể kìm hãm đổi mới và tiến bộ.

the single-party dominance has been challenged by growing public discontent.

Sự thống trị của một đảng đã bị thách thức bởi sự bất mãn ngày càng tăng của công chúng.

maintaining a single-party state requires strict control over information.

Duy trì một nhà nước một đảng đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt thông tin.

the single-party government faced increasing calls for political reform.

Chính phủ một đảng đối mặt với những lời kêu gọi cải cách chính trị ngày càng tăng.

a single-party system often restricts freedom of expression and assembly.

Một hệ thống một đảng thường hạn chế tự do ngôn luận và tụ tập.

the legacy of the single-party rule is a subject of ongoing debate.

Dấu ấn của chế độ một đảng là chủ đề của cuộc tranh luận kéo dài.

the single-party structure concentrates power within a small elite group.

Cấu trúc một đảng tập trung quyền lực vào một nhóm tinh hoa nhỏ.

despite the single-party control, some economic reforms have been implemented.

Mặc dù có sự kiểm soát của một đảng, một số cải cách kinh tế đã được thực hiện.

the single-party system’s stability is often prioritized over individual rights.

Độ ổn định của hệ thống một đảng thường được ưu tiên hơn quyền lợi cá nhân.

the transition from a single-party system is a complex and delicate process.

Sự chuyển đổi từ hệ thống một đảng là một quá trình phức tạp và tinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay