the concept was multifariously applied across different scientific disciplines.
Khái niệm được áp dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
the artist's work was multifariously interpreted by critics from various backgrounds.
Tác phẩm của nghệ sĩ được diễn giải đa dạng bởi các nhà phê bình đến từ nhiều nền tảng khác nhau.
the company's influence expanded multifariously into global markets.
Tác động của công ty lan rộng đa dạng vào các thị trường toàn cầu.
the phenomenon was multifariously documented in both ancient and modern texts.
Hiện tượng này được ghi chép đa dạng trong cả các văn bản cổ đại và hiện đại.
the theory was multifariously supported by empirical evidence from multiple studies.
Lý thuyết này được hỗ trợ đa dạng bởi bằng chứng thực nghiệm từ nhiều nghiên cứu.
the cultural heritage was multifariously preserved through oral traditions, written records, and artifacts.
Di sản văn hóa được bảo tồn đa dạng thông qua các truyền thống miệng, hồ sơ văn bản và hiện vật.
the species has multifariously adapted to survive in diverse environments.
Loài này đã thích nghi đa dạng để tồn tại trong các môi trường đa dạng.
the author's ideas were multifariously expressed through novels, essays, and poetry.
Các ý tưởng của tác giả được thể hiện đa dạng thông qua các tiểu thuyết, luận văn và thơ ca.
the mathematical principle was multifariously demonstrated in practical applications.
Nguyên lý toán học được minh họa đa dạng trong các ứng dụng thực tiễn.
the community's values were multifariously reflected in their architecture, art, and rituals.
Các giá trị của cộng đồng được phản ánh đa dạng trong kiến trúc, nghệ thuật và nghi lễ của họ.
the historical event was multifariously recorded by witnesses with different perspectives.
Sự kiện lịch sử này được ghi lại đa dạng bởi các nhân chứng với những góc nhìn khác nhau.
the problem was multifariously addressed by researchers using various methodologies.
Vấn đề này được giải quyết đa dạng bởi các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khác nhau.
the concept was multifariously applied across different scientific disciplines.
Khái niệm được áp dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
the artist's work was multifariously interpreted by critics from various backgrounds.
Tác phẩm của nghệ sĩ được diễn giải đa dạng bởi các nhà phê bình đến từ nhiều nền tảng khác nhau.
the company's influence expanded multifariously into global markets.
Tác động của công ty lan rộng đa dạng vào các thị trường toàn cầu.
the phenomenon was multifariously documented in both ancient and modern texts.
Hiện tượng này được ghi chép đa dạng trong cả các văn bản cổ đại và hiện đại.
the theory was multifariously supported by empirical evidence from multiple studies.
Lý thuyết này được hỗ trợ đa dạng bởi bằng chứng thực nghiệm từ nhiều nghiên cứu.
the cultural heritage was multifariously preserved through oral traditions, written records, and artifacts.
Di sản văn hóa được bảo tồn đa dạng thông qua các truyền thống miệng, hồ sơ văn bản và hiện vật.
the species has multifariously adapted to survive in diverse environments.
Loài này đã thích nghi đa dạng để tồn tại trong các môi trường đa dạng.
the author's ideas were multifariously expressed through novels, essays, and poetry.
Các ý tưởng của tác giả được thể hiện đa dạng thông qua các tiểu thuyết, luận văn và thơ ca.
the mathematical principle was multifariously demonstrated in practical applications.
Nguyên lý toán học được minh họa đa dạng trong các ứng dụng thực tiễn.
the community's values were multifariously reflected in their architecture, art, and rituals.
Các giá trị của cộng đồng được phản ánh đa dạng trong kiến trúc, nghệ thuật và nghi lễ của họ.
the historical event was multifariously recorded by witnesses with different perspectives.
Sự kiện lịch sử này được ghi lại đa dạng bởi các nhân chứng với những góc nhìn khác nhau.
the problem was multifariously addressed by researchers using various methodologies.
Vấn đề này được giải quyết đa dạng bởi các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay