myrmecophage

[Mỹ]/ˌmɜːrmɪˈkɒfeɪdʒ/
[Anh]/ˌmɜːrmɪˈkɒfeɪdʒ/

Dịch

n. một loài động vật ăn kiến

Cụm từ & Cách kết hợp

the myrmecophage

loài myrmecophage

myrmecophage species

loài myrmecophage

myrmecophages adapt

myrmecophage thích nghi

obligate myrmecophage

myrmecophage bắt buộc

myrmecophage diet

chế độ ăn của myrmecophage

typical myrmecophage

myrmecophage điển hình

specialized myrmecophage

myrmecophage chuyên biệt

myrmecophage adaptations

thích nghi của myrmecophage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay